Limiting beliefs là gì? Ví dụ và cách đối chiếu thực tế

Tìm hiểu limiting beliefs là gì, cách niềm tin giới hạn thu hẹp lựa chọn và 3 câu hỏi giúp phân biệt dữ kiện, diễn giải, dự đoán với ràng buộc thực tế.
Minh họa cho Limiting beliefs là gì? Ví dụ và cách đối chiếu thực tế: Một người đứng trước lối đi bị thu hẹp bởi tấm khung đen do chính người đó cầm; bên cạnh, lối đi rộng mở khi khung được hạ xuống, gợi việc kiểm chứng niềm tin để thấy thêm lựa chọn.

Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)

  • Hiểu đúng khái niệm: Limiting beliefs là những niềm tin hoặc giả định được xem như sự thật, từ đó thu hẹp những gì bạn tin mình có thể làm, theo đuổi hoặc thay đổi.
  • Phân biệt giới hạn: Không phải mọi khó khăn đều do tư duy; tài chính, sức khỏe, thời gian, kỹ năng và môi trường có thể là những ràng buộc khách quan cần giải pháp thực tế.
  • Đối chiếu thực tế: Hãy tách dữ kiện khỏi diễn giải và dự đoán, xem xét bằng chứng ủng hộ lẫn phản bác, rồi tìm một cách nhỏ và an toàn để thu thập thêm thông tin.
  • Thay đổi từng bước: Nhận ra niềm tin chỉ là điểm khởi đầu; việc xem xét lại có thể cần thời gian, thông tin mới, trải nghiệm lặp lại và những hành động vừa sức.

Limiting beliefs là gì?

Limiting beliefs (niềm tin giới hạn) là những niềm tin hoặc giả định về bản thân, người khác hay cuộc sống mà bạn xem như sự thật đã được xác lập. Từ đó, chúng thu hẹp những gì bạn tin rằng mình có thể làm, theo đuổi hoặc thay đổi.

Ví dụ, bạn có thể nghĩ: “Mình không hợp nói trước đám đông, vì vậy mình không nên ứng tuyển vị trí lãnh đạo đó.” Phần đầu có thể phản ánh mức độ tự tin hoặc kỹ năng hiện tại. Nhưng kết luận rằng vì thế bạn không nên ứng tuyển là một cách diễn giải, chưa chắc đã là dữ kiện.

Một tài liệu giáo dục của UC Davis mô tả limiting beliefs là những niềm tin về năng lực hoặc tiềm năng của chúng ta, có thể ngăn chúng ta theo đuổi điều mình muốn hoặc cần. Tài liệu cũng lưu ý rằng con người có thể xem những niềm tin này là sự thật mà không xem xét bằng chứng đứng sau chúng. [UC Davis]

Niềm tin giới hạn không chỉ liên quan đến năng lực cá nhân. Chúng còn có thể là những giả định về phản ứng của người khác, cách các mối quan hệ vận hành hoặc những điều mà thế giới cho phép. [BetterUp]

Đây không phải là một chẩn đoán sức khỏe tâm thần. Đồng thời, không phải mọi suy nghĩ tiêu cực đều là niềm tin giới hạn. Một nỗi lo thoáng qua như “Mình có thể mắc lỗi” khác với việc chấp nhận một kết luận cố định như “Mình lúc nào cũng thất bại, nên cố gắng cũng vô ích”.

Điểm cần phân biệt là: một cách diễn giải hoặc dự đoán có đang được nâng thành điều chắc chắn hay không?

Một niềm tin có thể giới hạn lựa chọn của bạn như thế nào?

Một niềm tin không cần đúng một cách khách quan vẫn có thể tạo ra hệ quả thực tế. Khi được chấp nhận như dữ kiện, nó có thể ảnh hưởng đến cách bạn diễn giải tình huống, quyết định hành động hay né tránh, mức độ nỗ lực và cách bạn cư xử với người khác. Những quan niệm đã ăn sâu có thể khiến một người ngại thử, đồng thời tác động đến cả nỗ lực lẫn các mối quan hệ. [BetterUp]

Có thể hình dung quá trình này như sau:

Minh họa cho Một niềm tin có thể giới hạn lựa chọn của bạn như thế nào?

Đây là một khung giải thích mang tính giáo dục, không phải mô hình lâm sàng đã được chuẩn hóa hay bằng chứng cho thấy tư duy là nguyên nhân của mọi khó khăn.

Hãy tưởng tượng bạn ứng tuyển một công việc và bị từ chối. Dữ kiện là một lần ứng tuyển đã không thành công. Từ đó, bạn có thể kết luận: “Mình không đủ giỏi để làm trong lĩnh vực này.” Nếu ngừng ứng tuyển, bạn sẽ có ít cơ hội hơn để cải thiện hồ sơ năng lực, học từ phản hồi hoặc tìm hiểu xem một nhà tuyển dụng khác có phản ứng khác hay không.

Khi ấy, kết luận ban đầu có thể tạo cảm giác như đã được xác nhận-không phải vì nó được kiểm chứng đầy đủ, mà vì nó đã ảnh hưởng đến những gì xảy ra tiếp theo. Những kết luận rút ra từ trải nghiệm cũ có thể tiếp tục chi phối lựa chọn khi một cơ hội tương tự xuất hiện. [BetterUp]

Điều này không có nghĩa là sự từ chối kia chỉ là tưởng tượng, hay cứ kiên trì thì chắc chắn sẽ thành công. Ý chính là: kết luận rộng hơn cần được xem xét trước khi nó quyết định mọi lựa chọn trong tương lai.

Đó là niềm tin giới hạn, dữ kiện, dự đoán hay ràng buộc khách quan?

Một cuộc thảo luận thực tế về niềm tin giới hạn phải chừa chỗ cho những giới hạn có thật. Thiếu tiền, ít thời gian, tình trạng sức khỏe, trách nhiệm chăm sóc người thân, sự phân biệt đối xử, thiếu trình độ chuyên môn và môi trường khó tiếp cận đều có thể là những ràng buộc khách quan.

Những ràng buộc này có thể đòi hỏi nguồn lực, sự hỗ trợ, quá trình phát triển kỹ năng, điều chỉnh điều kiện hoặc một kế hoạch khác-chứ không thể được giải quyết chỉ bằng cách thay đổi thái độ.

Bảng dưới đây giúp phân biệt bốn loại phát biểu:

Loại phát biểu Chức năng Ví dụ về chuyển nghề Cách phản hồi hữu ích
Dữ kiện Mô tả điều hiện có thể kiểm chứng “Hiện tại tôi chưa có portfolio.” Xác minh thông tin và xác định ý nghĩa thực tế của nó.
Diễn giải hoặc niềm tin Gán ý nghĩa cho dữ kiện “Không có portfolio nghĩa là tôi không thể chuyển nghề.” Hỏi xem đây có phải là kết luận hợp lý duy nhất hay không.
Dự đoán Khẳng định mình biết điều gì sẽ xảy ra “Nếu ứng tuyển, chắc chắn tôi sẽ bị từ chối.” Nhận diện phần chưa chắc chắn và cân nhắc cách kiểm chứng dự đoán.
Ràng buộc khách quan Mô tả một điều kiện có thật đang ảnh hưởng đến các lựa chọn hiện có “Mỗi tuần tôi có năm giờ rảnh và cần duy trì thu nhập ổn định trong lúc chăm sóc người thân.” Lập kế hoạch dựa trên điều kiện đó, giảm rủi ro, tìm sự hỗ trợ hoặc điều chỉnh thời gian biểu.

Một phát biểu có thể chứa thông tin chính xác nhưng vẫn trở nên giới hạn khi bị khái quát hóa quá mức. “Tôi thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này” có thể là sự thật. Nhưng “Vì thiếu kinh nghiệm nên sẽ không bao giờ có ai tuyển tôi” đã thêm vào một dự đoán tuyệt đối mà bằng chứng hiện có có thể chưa đủ để chứng minh.

Vì vậy, những từ như luôn luôn, không bao giờ, tất cả mọi người, không một ai và không thể là các dấu hiệu đáng chú ý. Chúng không chứng minh một niềm tin là sai, nhưng cho thấy bạn nên xem xét nó kỹ hơn. Việc né tránh một cơ hội chỉ vì cho rằng mình không đủ thông minh, đủ kinh nghiệm hoặc đủ sẵn sàng cũng có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đang xem một cách diễn giải như dữ kiện. [Asana]

Thay vì chỉ hỏi “Suy nghĩ này có tiêu cực không?”, hãy thử hỏi:

> Phần nào hiện có thể kiểm chứng, phần nào là cách diễn giải của tôi và phần nào là dự đoán về tương lai?

Niềm tin giới hạn thường biểu hiện như thế nào?

Một cách phân loại thực tế là chia niềm tin giới hạn theo đối tượng mà chúng hướng đến: bản thân, thế giới hoặc cuộc sống nói chung. [Mark Manson] Chúng cũng có thể xuất hiện dưới dạng những giả định về người khác và các mối quan hệ.

Chủ đề Ví dụ Điều gì khiến nó có khả năng trở thành niềm tin giới hạn?
Năng lực “Mình không có năng khiếu bẩm sinh nên không thể học được điều này.” Năng lực hiện tại bị biến thành một phán xét cố định về bản thân.
Bản sắc cá nhân “Mình quá hướng nội nên không thể lãnh đạo một đội nhóm.” Một đặc điểm tính cách được xem như bằng chứng cho thấy một vai trò là bất khả thi.
Học tập và tuổi tác “Mình quá lớn tuổi để quay lại trường học.” Tuổi tác bị biến thành kết luận chung rằng không còn con đường khả thi nào.
Sự nghiệp “Những người như mình không bao giờ thành công trong ngành này.” Một dự đoán bao quát có thể ngăn bạn nghiên cứu, chuẩn bị hoặc lựa chọn cơ hội phù hợp để ứng tuyển.
Các mối quan hệ “Sau cuộc chia tay này, sẽ không còn ai muốn ở bên mình.” Một trải nghiệm đau buồn bị biến thành khẳng định về tất cả những người có thể xuất hiện trong tương lai.
Thời gian “Mình quá bận để bắt đầu bất cứ điều gì mới.” Việc thực sự thiếu thời gian bị biến thành kết luận được–mất tuyệt đối, thay vì một bài toán cần lập kế hoạch.
Người khác hoặc thế giới “Không ai lắng nghe một người thiếu kinh nghiệm.” Giả định về phản ứng của người khác khiến bạn không tham gia ngay cả khi chưa biết phản ứng thực tế của họ.
Cuộc sống “Một khi bỏ lỡ cơ hội thì không thể bắt đầu lại.” Một tình huống khó khăn bị diễn giải thành quy luật áp dụng cho mọi trường hợp.

Các ví dụ liên quan đến tuổi tác, tính cách, quan hệ, khởi nghiệp và thiếu thời gian thường xuất hiện trong những nội dung nhập môn về niềm tin giới hạn. [BetterUp]

Tuy nhiên, một câu nói không tự động trở thành niềm tin giới hạn chỉ vì nó nghe có vẻ bi quan. Bối cảnh rất quan trọng.

Ví dụ, “Tối nay mình không thể học vì đang bị đau nửa đầu” có thể mô tả một giới hạn sức khỏe ở thời điểm hiện tại. Nhưng “Vì tối nay không thể học nên mình sẽ không bao giờ hoàn thành khóa học này” đã biến tình trạng trước mắt thành một dự đoán rộng hơn nhiều.

Mục tiêu không phải là chất vấn mọi nỗi lo. Điều cần nhận ra là thời điểm một khó khăn cụ thể bị biến thành khẳng định cố định về bản sắc, tương lai hoặc những gì có thể xảy ra trong mọi hoàn cảnh.

Niềm tin giới hạn có thể bắt nguồn từ đâu?

Hiếm khi có thể xác định nguồn gốc niềm tin của một người một cách có trách nhiệm chỉ từ một câu nói. Dù vậy, một số nguồn dưới đây có thể cung cấp bối cảnh để bạn suy ngẫm.

1. Những thông điệp tiếp nhận từ gia đình
Một người có thể tiếp thu các giả định và kỳ vọng từ cha mẹ hoặc người thân, kể cả những thông điệp chưa từng được chủ ý truyền dạy. [BetterUp] Điều này không có nghĩa là nên tự động đổ lỗi cho gia đình, hay mọi thông điệp từ nhỏ đều sẽ trở thành niềm tin lâu dài.

2. Giáo dục và môi trường xung quanh
Những thông điệp lặp đi lặp lại về việc ai được xem là thông minh, thành công, có khả năng được tuyển dụng, đáng kính hoặc có năng lực có thể ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận lựa chọn của mình. Trong các nguồn được sử dụng cho bài viết này, con đường hình thành này không được đề cập trực tiếp như thông điệp từ gia đình và trải nghiệm quá khứ. Vì vậy, phù hợp hơn khi xem đây là một gợi ý để suy ngẫm, thay vì một lời giải thích chắc chắn.

3. Phản hồi và kỳ vọng từ người khác
Một nhận xét từ giáo viên, quản lý, bạn bè đồng trang lứa hoặc người yêu có thể được nội tâm hóa và lặp lại rất lâu sau khi hoàn cảnh ban đầu đã thay đổi. Tuy nhiên, đánh giá của một người không tự động trở thành nhận định đầy đủ hoặc vĩnh viễn về bạn.

4. Kết luận rút ra từ trải nghiệm trước đây
Trải nghiệm trong quá khứ có thể ảnh hưởng đến lựa chọn tương lai, đặc biệt khi tình huống mới giống với một trải nghiệm đau buồn hoặc đáng thất vọng trước đó. [BetterUp]

Giả sử một buổi thuyết trình diễn ra không tốt vì bạn chưa chuẩn bị đầy đủ. Kết luận có phạm vi hẹp là: “Buổi thuyết trình đó không diễn ra tốt và mình cần chuẩn bị kỹ hơn.” Một kết luận rộng hơn nhiều sẽ là: “Mình không bao giờ có thể nói tốt trước đám đông.”

Hiểu một niềm tin có thể bắt nguồn từ đâu giúp bạn xem xét nó với sự cảm thông hơn. Tuy nhiên, nguồn gốc của niềm tin không thể tự nó chứng minh rằng niềm tin ấy hiện vẫn chính xác.

Ba câu hỏi để đối chiếu với thực tế trước khi xem một suy nghĩ là đúng

Bài kiểm tra ngắn này không phải phương pháp điều trị hay một quy trình hoàn chỉnh để thay đổi những niềm tin đã ăn sâu. Đây chỉ là cách giúp bạn chậm lại trước khi để một kết luận quyết định hành động tiếp theo.

1. Phần nào là dữ kiện, phần nào là diễn giải hoặc dự đoán?

Viết suy nghĩ đó thành một câu. Sau đó, tách điều có thể kiểm chứng ở hiện tại khỏi ý nghĩa bạn đã gán cho nó và điều bạn dự đoán sẽ xảy ra tiếp theo.

  • Dữ kiện: “Tôi chưa từng làm việc trong ngành này.”
  • Diễn giải: “Kinh nghiệm trước đây của tôi không có giá trị trong ngành này.”
  • Dự đoán: “Mọi nhà tuyển dụng đều sẽ từ chối tôi.”

2. Bằng chứng nào ủng hộ-và không ủng hộ-kết luận đó?

Hãy tìm bằng chứng cụ thể thay vì cố ép bản thân suy nghĩ tích cực. Tự hỏi liệu các giả định, kỳ vọng từ bên ngoài hoặc định kiến có đang ảnh hưởng đến kết luận hay không. Một bài tập suy ngẫm của UC Davis cũng khuyến nghị xem xét bằng chứng hiện có, các giả định nền tảng và ảnh hưởng của niềm tin đến hành động. [UC Davis]

Một câu trả lời cân bằng có thể là: “Một số vị trí yêu cầu kinh nghiệm mà tôi chưa có, nhưng tôi có các kỹ năng có thể chuyển đổi và vẫn chưa tìm hiểu những con đường dành cho người mới vào ngành.”

3. Có cách nhỏ, an toàn và thực tế nào để thu thập thêm thông tin?

Hãy quan sát xem niềm tin hiện tại khiến bạn làm gì-hoặc né tránh điều gì. Sau đó, chọn một phép thử vừa sức và phù hợp với hoàn cảnh thực tế của bạn.

Thay vì đổi câu “Nếu ứng tuyển, mình sẽ thất bại” thành “Chắc chắn mình sẽ thành công”, hãy thử:

> “Mình chưa biết kết quả. Mình có thể nhờ ai đó xem lại CV và ứng tuyển một vị trí phù hợp để thu thập thêm thông tin.”

Mục tiêu không phải là lạc quan thái quá. Mục tiêu là tạo ra một nhận định chính xác, linh hoạt và có thể kiểm chứng hơn so với kết luận chắc chắn ban đầu.

Niềm tin giới hạn có tồn tại vĩnh viễn không?

Niềm tin giới hạn không nhất thiết tồn tại mãi mà không thay đổi. Tuy vậy, việc nhận ra và xem xét lại một niềm tin quen thuộc có thể cần thời gian và nỗ lực. [BetterUp] Nhận thức được niềm tin chỉ là điểm khởi đầu, không phải giải pháp tức thời.

Sự thay đổi có thể bao gồm quá trình suy ngẫm, tiếp nhận thông tin mới, tích lũy trải nghiệm lặp lại và thực hiện những hành động nhỏ để tạo ra bằng chứng mà niềm tin cũ chưa tính đến. Một cách nhìn thay thế đáng tin thường hữu ích hơn một lời khẳng định quá mạnh. Ví dụ:

  • Thay vì: “Mình hoàn toàn tự tin.”
  • Hãy thử: “Mình chưa thành thạo việc này, nhưng có thể học và thử trong phạm vi vừa sức.”

Nếu những niềm tin này liên quan đến cảm giác đau khổ đáng kể, trải nghiệm sang chấn hoặc sự gián đoạn nghiêm trọng trong đời sống hằng ngày, bạn có thể cân nhắc trao đổi với một chuyên gia sức khỏe tâm thần có chuyên môn phù hợp. Nội dung giáo dục về niềm tin giới hạn không thể đánh giá hoàn cảnh cụ thể của bạn hoặc thay thế sự hỗ trợ được cá nhân hóa.

Đọc gì tiếp theo: Từ hiểu khái niệm đến nhận diện niềm tin của chính bạn

Niềm tin giới hạn là một giả định được xem như sự thật và có thể thu hẹp những lựa chọn cũng như hành động mà bạn cho là khả thi. Nhưng không phải mọi khó khăn đều là vấn đề tư duy. Những giới hạn có thật về tài chính, xã hội, sức khỏe, kỹ năng và thời gian cần được giải quyết bằng hành động thực tế cùng sự hỗ trợ phù hợp.

Để tìm hiểu nền tảng rộng hơn, hãy truy cập trang chủ đề Hiểu bản thân. Nếu muốn quan sát những câu nói thường xuyên lặp lại trong tâm trí và kết nối chúng với các tình huống cụ thể, hãy đọc tiếp hướng dẫn thực hành về cách nhận diện limiting beliefs.

Previous Article

Cách xác định điểm yếu của bản thân không tự phán xét

Next Article

Cách nhận diện niềm tin giới hạn: Worksheet 8 ô

Subscribe to our Newsletter

Subscribe to our email newsletter to get the latest posts delivered right to your email.
Pure inspiration, zero spam ✨