Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)
- Hiểu đúng self-concept: Quan niệm về bản thân là cách bạn nhìn nhận đặc điểm, tính cách, khả năng, hành vi và bản sắc của mình; đây không phải một chẩn đoán tâm lý.
- Phân biệt khái niệm: Self-concept tập trung vào cách bạn mô tả và hiểu mình, còn self-esteem (lòng tự trọng) tập trung vào cách bạn đánh giá giá trị của chính mình.
- Tách sự việc khỏi diễn giải: Quan niệm về bản thân không phải bản ghi khách quan và đầy đủ. Việc không phát biểu trong một cuộc họp khác với kết luận rằng mình chẳng có gì hữu ích để đóng góp.
- Thực hành tự suy ngẫm: Chọn một mô tả về mình, ghi lại trải nghiệm dẫn đến mô tả đó và tìm ngoại lệ hoặc bối cảnh còn thiếu. Bảng trong bài là gợi ý của ban biên tập, không phải công cụ đánh giá đã được kiểm chứng hay dùng để chẩn đoán, điều trị.
Self-concept là gì?
Self-concept (quan niệm về bản thân) là cách một người nhìn nhận các đặc điểm, tính cách, khả năng, hành vi và bản sắc của chính mình. Nói đơn giản, đây là một phần trong câu trả lời của bạn cho câu hỏi: “Mình mô tả bản thân như thế nào?”
Đây là một khái niệm rộng trong tâm lý học, không phải chẩn đoán và cũng không phải câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi triết học “Tôi là ai?”. Bài tổng hợp kiến thức của EBSCO mô tả self-concept là cách một người nhìn nhận tính cách, bản chất hoặc bản sắc của chính mình.
Ví dụ, Linh là một nhân vật hư cấu, mới đi làm. Cô mô tả mình là người làm việc có tổ chức và ít nói khi ở cạnh những người chưa quen. Cả hai nhận định này đều thuộc quan niệm của Linh về bản thân: chúng cho thấy cách cô hiểu mình trong các tình huống khác nhau.
Self-concept là một góc nhìn hữu ích trong hành trình hiểu bản thân. Khái niệm này không yêu cầu bạn phải tìm ra một nhãn cố định có thể giải thích mọi điều về mình.
Quan niệm về bản thân bao gồm những gì?
Quan niệm về bản thân không chỉ là một mô tả tính cách. Nó có thể gồm nhiều khía cạnh trong cách bạn hiểu mình, chẳng hạn:
- Khả năng mà bạn tự nhận thấy: “Mình giỏi sắp xếp thông tin.”
- Hành vi: “Mình thường chuẩn bị trước khi bắt tay vào việc.”
- Đặc điểm trong giao tiếp xã hội: “Mình thoải mái với bạn thân nhưng dè dặt với người lạ.”
- Ngoại hình và thể chất: “Mình thấy bản thân là người năng động, hay vận động” hoặc “Mình hay ngại ngùng về ngoại hình.”
- Đặc điểm cảm xúc: “Mình nhạy cảm với lời phê bình” hoặc “Mình thường giữ được bình tĩnh khi chịu áp lực.”
Đây là các ví dụ về những khía cạnh có thể có, không phải danh sách áp dụng cho tất cả mọi người hay một công cụ đánh giá tâm lý. Quan niệm về bản thân có thể hình thành một phần từ trải nghiệm đã qua, một phần từ cách bạn nghĩ người khác nhìn nhận mình, và một phần từ cách bạn diễn giải những khuynh hướng của chính mình. EBSCO trình bày self-concept là khái niệm bao quát các đặc điểm về thể chất, hành vi, xã hội, cảm xúc và những khía cạnh khác.
Điều này cũng có nghĩa là cách bạn nhìn nhận bản thân không nhất thiết hoàn toàn tích cực hoặc hoàn toàn tiêu cực. Linh có thể thấy mình đủ khả năng tổ chức công việc nhóm, nhưng đồng thời cho rằng mình không thoải mái khi giới thiệu bản thân với đồng nghiệp mới. Một người có thể nhìn nhận tích cực về mình ở khía cạnh này và tiêu cực ở khía cạnh khác. EBSCO đưa ra một ví dụ tương tự về việc một người tự đánh giá cao năng lực trí tuệ nhưng thấy mình gặp khó khăn trong các tình huống xã hội.
Self-concept khác gì với self-esteem, self-awareness và self-image?
Các thuật ngữ này có phần giao nhau nhưng không nhất thiết mang cùng một ý nghĩa. Những phân biệt dưới đây được đơn giản hóa để dễ hiểu; các mô hình tâm lý học khác nhau có thể định nghĩa những khái niệm liên quan theo các cách khác nhau.
| Thuật ngữ | Trọng tâm, hiểu đơn giản | Câu nói minh họa | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Self-concept – Quan niệm về bản thân | Cách bạn mô tả và hiểu bản thân một cách tổng quát | “Mình là người có tổ chức, ham tìm hiểu và ít nói trong nhóm chưa quen.” | Bao gồm nhiều đặc điểm và khía cạnh. |
| Self-esteem – Lòng tự trọng | Cách bạn đánh giá giá trị của chính mình | “Mình cảm thấy hài lòng về bản thân” hoặc “Mình cảm thấy mình chưa đủ tốt.” | Trọng tâm là đánh giá giá trị bản thân, trong khi self-concept bao gồm những mô tả về con người mà bạn tin mình là. EBSCO phân biệt self-esteem với khái niệm self-concept rộng hơn. |
| Self-awareness – Khả năng tự nhận thức | Việc có ý thức nhận biết những khía cạnh của bản thân | “Mình nhận thấy mình thường do dự trước khi phát biểu trong cuộc họp đông người.” | Liên quan đến việc chú ý hoặc nhận ra điều gì đó về mình; self-concept là cách nhìn rộng hơn, có thể bao gồm những điều bạn nhận thấy. EBSCO nêu sự phân biệt này. |
| Self-image – Hình ảnh bản thân | Hình dung của một người về chính mình | “Mình thấy mình là người có vẻ ngoài nghiêm nghị.” | Ý nghĩa phụ thuộc vào mô hình lý thuyết được sử dụng, chẳng hạn mô hình được trình bày qua nguồn thứ cấp bên dưới. Không nên mặc nhiên xem self-image là định nghĩa đầy đủ của self-concept. |
Theo phần diễn giải trên PositivePsychology.com, trong một mô hình của Carl Rogers được trang này trình bày, hình ảnh bản thân, lòng tự trọng hoặc cảm nhận về giá trị bản thân, và cái tôi lý tưởng là các thành phần của self-concept. Đây là cách giải thích theo một lý thuyết cụ thể, không phải định nghĩa ba thành phần được thống nhất rộng rãi. Xem phần diễn giải từ nguồn thứ cấp PositivePsychology.com.
Trong đời sống, có thể hình dung sự khác biệt như sau:
- Self-concept: “Mình là người có tổ chức.”
- Self-esteem: “Việc làm việc có tổ chức khiến mình cảm thấy mình có năng lực.”
- Self-awareness: “Mình nhận thấy mình thường lập kế hoạch chi tiết khi cảm thấy bất định.”
Để tìm hiểu kỹ hơn về việc nhận biết những trải nghiệm bên trong, bạn có thể đọc bài tự nhận thức là gì.
Quan niệm về bản thân hình thành như thế nào – và có thể thay đổi khi trưởng thành không?
Quan niệm về bản thân hình thành từ sự kết hợp giữa trải nghiệm sống, tương tác xã hội, phản hồi của người khác và cách diễn giải của mỗi người. Cùng một sự việc có thể tác động khác nhau đến từng người, vì chúng ta không chỉ ghi nhận sự việc mà còn tìm ý nghĩa trong đó. EBSCO giải thích rằng self-concept được định hình bởi trải nghiệm, tương tác, phản hồi từ bên ngoài và cách diễn giải.
Ví dụ, khi còn đi học, Linh thường được nhận xét là ít nói. Sau này, cô nhận thấy mình đóng góp ý kiến nhiều hơn trong các cuộc họp ít người và khi chủ đề quen thuộc. Cách Linh mô tả bản thân vì thế có thể dần cụ thể hơn: thay vì chỉ nói “Mình ít nói”, cô có thể nói: “Mình cần nhiều thời gian hơn để lên tiếng trong nhóm chưa quen, nhưng mình tham gia nhiều hơn khi đã chuẩn bị.”
Quan niệm về bản thân có thể trở nên ổn định hơn khi một người trưởng thành, nhưng không cố định vĩnh viễn ở tuổi trưởng thành. Nó vẫn có thể được điều chỉnh khi hoàn cảnh, các mối quan hệ, vai trò và cách diễn giải thay đổi. EBSCO cho biết self-concept có thể được định hình vững chắc hơn cùng với sự trưởng thành, đồng thời vẫn có thể thay đổi trong suốt cuộc đời.
Điều đó không có nghĩa là mọi trải nghiệm mới đều làm thay đổi cách bạn nhìn nhận mình. Nó chỉ cho thấy một mô tả hiện tại về bản thân không mặc nhiên là sự thật bất biến về bạn.
Quan niệm về bản thân có luôn khớp với những gì quan sát được không?
Không nhất thiết. Quan niệm của một người về bản thân có thể khác với cách người khác nhìn nhận họ và với những sự việc có thể quan sát được. Điều này không có nghĩa là cách bạn nhìn nhận mình luôn sai, hoặc ý kiến của người khác mặc nhiên chính xác hơn. Nó cho thấy self-concept là cách bạn diễn giải về bản thân, chứ không phải một bản ghi khách quan và đầy đủ. EBSCO đề cập đến những khác biệt có thể có giữa self-concept, cách nhìn của người khác và những quan sát khách quan.
Hãy xem sự khác biệt giữa hai câu sau:
- Sự việc quan sát được: “Mình đã không phát biểu trong cuộc họp đó.”
- Diễn giải khái quát: “Mình chẳng có gì hữu ích để đóng góp.”
Câu đầu mô tả một sự việc cụ thể. Câu thứ hai biến một sự việc thành kết luận về toàn bộ con người. Kết luận ấy có thể rất thuyết phục với bạn, nhưng nó đi xa hơn những gì có thể rút ra từ riêng tình huống đó.
Một cách xem xét thận trọng hơn là đặt mô tả ấy bên cạnh các trải nghiệm cụ thể và những ngoại lệ có thể có. Đây là gợi ý tự suy ngẫm của ban biên tập, không phải một kỹ thuật tâm lý đã được kiểm chứng. Mục đích đơn giản là giúp bạn không xem một nhãn mô tả như kết luận bao quát về toàn bộ con người mình.
Self-concept liên quan thế nào đến cái tôi lý tưởng?
Cái tôi lý tưởng (ideal self) là hình dung của một người về phiên bản hoàn hảo nhất hoặc mong muốn nhất của chính mình. Hình dung này có thể bao gồm những đặc điểm như luôn tự tin, kiên nhẫn, giỏi thể thao, sáng tạo hoặc sử dụng thành thạo một ngoại ngữ.
Cái tôi lý tưởng có thể khác với quan niệm hiện tại của bạn về bản thân. Linh có thể đang mô tả mình là người ít nói trong nhóm chưa quen, trong khi hình dung một phiên bản lý tưởng luôn trò chuyện thoải mái và tự tin. Bản thân sự khác biệt giữa hai mô tả này không phải là chẩn đoán hay bằng chứng cho thấy có điều gì bất ổn. Nó chỉ cho thấy sự khác biệt giữa cách bạn đang nhìn nhận mình và con người bạn hình dung mình có thể trở thành. EBSCO giải thích cái tôi lý tưởng là một hình dung trong tâm trí, có thể khác với self-concept hiện tại của một người.
Bạn không cần xóa bỏ mọi khác biệt giữa con người hiện tại và cái tôi lý tưởng. Trong phạm vi bài viết này, điều quan trọng là hiểu rằng hai khái niệm nói đến hai kiểu hình dung khác nhau về bản thân.
Bạn có thể khám phá quan niệm của mình về bản thân như thế nào?
Bạn có thể bắt đầu bằng cách xem xét một mô tả về mình, thay vì cố tìm ra một bản sắc cuối cùng và không thay đổi. Hãy dùng bảng dưới đây như một công cụ hỗ trợ tự suy ngẫm do ban biên tập đề xuất. Đây không phải công cụ đánh giá đã được kiểm chứng, không có điểm số và không nên dùng để chẩn đoán hay điều trị. Bài viết không khẳng định rằng bài tập này giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, năng suất, các mối quan hệ hoặc kết quả sự nghiệp.
| Cách mình mô tả bản thân | Trải nghiệm dẫn đến mô tả đó | Ngoại lệ có thể có hoặc bối cảnh còn thiếu |
|---|---|---|
| Mình không giỏi phát biểu trong nhóm. | Mình đã im lặng trong một cuộc họp đông người. | Mình đã giải thích ý tưởng trong một buổi thảo luận ít người hơn, hoặc mình có thể nói nhiều hơn khi có thời gian chuẩn bị. |
Để sử dụng bảng, hãy chọn một mô tả về bản thân thường xuất hiện trong suy nghĩ của bạn. Sau đó, tự hỏi:
1. Trải nghiệm cụ thể nào đã góp phần hình thành mô tả này?
2. Mình đang mô tả một tình huống, hay đang đưa ra kết luận về toàn bộ con người mình?
3. Có ngoại lệ, bối cảnh khác hoặc thông tin nào mình có thể đang bỏ sót không?
Mục tiêu không phải là thay một nhãn tiêu cực bằng một nhãn tích cực thiếu thực tế, mà là làm cho mô tả chính xác hơn. Self-concept là cách hiểu rộng về bản thân, có thể thay đổi và được định hình bởi trải nghiệm cùng cách diễn giải. Nó có thể không hoàn toàn khớp với mọi sự việc quan sát được hoặc với cách nhìn của người khác. Phần giải thích của EBSCO là cơ sở cho những phân biệt này.
Nếu muốn tiếp tục khám phá bản thân theo hướng rộng hơn và thực tế hơn, bước tiếp theo là bài làm thế nào để hiểu bản thân.