Danh sách giá trị cá nhân giúp bạn gọi tên những điều mình coi trọng, muốn gìn giữ và sẵn sàng hành động vì chúng. Giá trị có thể định hướng cách bạn nhìn nhận tình huống, sắp xếp ưu tiên và đưa ra lựa chọn. University of Nebraska Pressbooks
Hãy dùng danh sách dưới đây như một điểm khởi đầu để hiểu mình, không phải bảng chấm điểm đạo đức, công cụ chẩn đoán hay bài đánh giá tâm lý đã được kiểm định. Bạn không cần thấy mình phù hợp với mọi từ, và không có một bộ giá trị nào là “đúng” cho tất cả mọi người.
Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)
- Giá trị là ưu tiên: Giá trị cá nhân là những điều bạn coi trọng, muốn gìn giữ và sẵn sàng hành động vì; chúng có thể định hướng ưu tiên và lựa chọn.
- Không đồng nghĩa niềm tin: Giá trị trả lời điều gì quan trọng với bạn, còn niềm tin là điều bạn chấp nhận hoặc cho là đúng.
- Chọn theo trải nghiệm: Đánh dấu các từ đồng điệu, viết ý nghĩa riêng, so sánh từ gần nghĩa và tạm sắp xếp ưu tiên trong tình huống thực tế.
- Gắn với hành động: Hãy rút gọn thành ba hoặc bốn ưu tiên ban đầu, rồi dùng thẻ giá trị để liên hệ mỗi ưu tiên với một lựa chọn và hành động khả thi.
15 giá trị cá nhân: Ý nghĩa và ví dụ trong đời sống
Bốn nhóm dưới đây là cách sắp xếp mang tính biên tập để bạn dễ theo dõi, không phải hệ phân loại tâm lý học đã được kiểm định. Các giá trị có thể chồng lấp: chẳng hạn, trung thực và minh bạch có thể gần nghĩa với người này nhưng là hai ưu tiên khác nhau với người khác.
Giá trị cá nhân có thể bao gồm công bằng, công lý, trung thực, tự do, bình đẳng, vị tha, lòng trung thành và sự văn minh. Bạn có thể suy ngẫm về chúng trong đời sống cá nhân, nghề nghiệp và cộng đồng. University of Nebraska Pressbooks Sáng tạo và ổn định cũng có thể là những giá trị quan trọng – dù đôi khi chúng dẫn bạn đến những lựa chọn khác nhau. BetterUp
Quan tâm và kết nối
| Giá trị | Ý nghĩa dễ hiểu | Ví dụ hằng ngày |
|---|---|---|
| Tình yêu | Coi trọng các mối quan hệ gần gũi. | Dành thời gian gọi cho người thân khi họ đang trải qua một tuần khó khăn. |
| Lòng tốt | Đối xử với người khác bằng sự quan tâm và chu đáo. | Hỏi một người bạn đang căng thẳng xem họ muốn nghe lời khuyên hay chỉ cần được lắng nghe. |
| Lòng trung thành | Giữ sự gắn bó và đáng tin cậy với những người, cam kết hoặc cộng đồng mà bạn trân trọng. | Giữ lời hứa giúp một đồng đội chuẩn bị bài thuyết trình. |
| Sự văn minh | Đối xử với người khác bằng sự tôn trọng cơ bản, nhất là khi bất đồng. | Phản biện một ý tưởng trong thảo luận nhóm mà không xúc phạm người nêu ý tưởng đó. |
| Lòng vị tha | Muốn đóng góp cho cuộc sống tốt đẹp của người khác, không chỉ vì lợi ích bản thân. | Dành thời gian tình nguyện giúp một sinh viên mới tìm tài liệu hữu ích. |
Đạo đức và công bằng
| Giá trị | Ý nghĩa dễ hiểu | Ví dụ hằng ngày |
|---|---|---|
| Công bằng | Mong mọi người được đối xử theo những tiêu chuẩn hợp lý và nhất quán. | Đảm bảo mọi thành viên trong nhóm đều có cơ hội lên tiếng và được ghi nhận phần việc của mình. |
| Công lý | Quan tâm đến việc khắc phục sự đối xử bất công hoặc những điều kiện không bình đẳng. | Ủng hộ một quy trình cho phép mọi người nêu mối lo ngại một cách an toàn. |
| Bình đẳng | Tin rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng và xem xét quyền lợi như nhau. | Không đưa ra giả định về năng lực của ai đó chỉ vì xuất thân của họ. |
| Trung thực | Nói đúng sự thật và không cố ý khiến người khác hiểu sai. | Thừa nhận lỗi trong công việc thay vì hy vọng không ai nhận ra. |
| Minh bạch | Cởi mở về thông tin, lý do hoặc quy trình có liên quan. | Giải thích cách một quyết định chung được đưa ra thay vì chỉ thông báo kết quả. |
| Chính trực | Hành động nhất quán với nguyên tắc của mình, kể cả khi điều đó bất tiện. | Từ chối nhận công lao cho phần việc do người khác hoàn thành. |
Tự chủ và khám phá
| Giá trị | Ý nghĩa dễ hiểu | Ví dụ hằng ngày |
|---|---|---|
| Tự do | Có không gian để tự lựa chọn cách sử dụng thời gian, hướng đi hoặc cách sống. | Giữ một buổi tối mỗi tuần cho hoạt động do chính bạn lựa chọn. |
| Sáng tạo | Coi trọng việc thể hiện ý tưởng riêng, thử nghiệm hoặc tạo ra điều mới. | Thử một định dạng mới cho dự án cá nhân thay vì làm giống hệt mọi người. |
An toàn và bền vững
| Giá trị | Ý nghĩa dễ hiểu | Ví dụ hằng ngày |
|---|---|---|
| An toàn | Coi trọng việc tránh những tổn hại có thể phòng ngừa về thể chất, cảm xúc hoặc các mặt khác của đời sống. | Thống nhất ranh giới rõ ràng trước khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng. |
| Ổn định | Coi trọng sự đáng tin cậy, khả năng dự đoán và một nền tảng có thể duy trì lâu dài. | Lập ngân sách hằng tháng phù hợp với thực tế trước khi cam kết một khoản chi lớn. |
Các diễn giải và ví dụ trên mang tính biên tập, không phải tiêu chí của một bài kiểm tra. Chẳng hạn, coi trọng lòng tốt không có nghĩa là bạn phải luôn đồng ý với người khác; bạn vẫn có thể đặt ranh giới một cách tôn trọng.
Giá trị khác với niềm tin như thế nào?
Giá trị nói về điều bạn coi trọng, còn niềm tin nói về điều bạn cho là đúng. Hai khái niệm có liên quan nhưng trả lời những câu hỏi khác nhau.
| Khái niệm | Câu hỏi hữu ích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giá trị | “Điều gì quan trọng với tôi, hoặc tôi muốn gìn giữ điều gì?” | “Trung thực là điều quan trọng với tôi.” |
| Niềm tin | “Tôi chấp nhận điều gì là đúng?” | “Tôi tin người này đang nói thật.” |
Niềm tin là điều một người chấp nhận hoặc cho là đúng. Giá trị là một ưu tiên hoặc nguyên tắc có thể định hướng sở thích và hành động. Chúng có thể ảnh hưởng lẫn nhau nhưng không đồng nghĩa. University of Nebraska Pressbooks
Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, xem Giá trị cốt lõi là gì?.
Cách chọn ra những giá trị quan trọng với bạn
Một danh sách dài chỉ hữu ích khi giúp bạn nhận ra điều mình thực sự ưu tiên. Dưới đây là quy trình ngắn do Bold Millennials biên tập để bạn chọn ra một nhóm giá trị ban đầu:
1. Đánh dấu những từ khiến bạn thấy đồng điệu. Chọn từ mô tả cách bạn muốn sống, không chỉ những từ nghe có vẻ đáng ngưỡng mộ.
2. Viết ý nghĩa của riêng bạn bên cạnh mỗi từ. Ví dụ, “tự do” có thể là thời gian linh hoạt với người này, nhưng là quyền tự quyết trong những việc lớn với người khác.
3. So sánh những từ gần nghĩa. Hãy hỏi liệu sự khác biệt giữa chúng có quan trọng trong đời sống của bạn không. Bạn có thể gộp trung thực và minh bạch, hoặc giữ cả hai nếu nói đúng sự thật và giải thích rõ quyết định là hai cam kết riêng biệt với bạn.
4. Tạm sắp xếp thứ tự ưu tiên. Nếu hai giá trị dẫn đến những lựa chọn khác nhau trong một tình huống thực tế, bạn sẽ bảo vệ giá trị nào trước trong bối cảnh đó?
Để bắt đầu, bạn có thể thử chọn ba hoặc bốn ưu tiên. Đây không phải con số lý tưởng đã được khoa học xác lập, mà là cách áp dụng gợi ý của James Clear: tập trung vào ít hơn năm giá trị để thứ tự ưu tiên vẫn có ý nghĩa. James Clear
Nếu thấy bế tắc, hãy lần lượt nhìn vào ba bối cảnh: cá nhân, nghề nghiệp và cộng đồng. Một giá trị có thể quan trọng trong cả ba nhưng được thể hiện khác nhau ở mỗi bối cảnh. University of Nebraska Pressbooks
Danh sách rút gọn không phải nhãn định danh cố định. Nó chỉ mô tả những điều bạn coi trọng ở thời điểm hiện tại.
Nếu hai giá trị dẫn bạn đến những lựa chọn khác nhau thì sao?
Giá trị không phải lúc nào cũng dẫn đến một đáp án rõ ràng. Chẳng hạn, một người có thể coi trọng cả sáng tạo lẫn ổn định; trong một số tình huống, hai ưu tiên này có thể tạo ra căng thẳng. BetterUp
Hãy hình dung một sinh viên muốn dành thêm thời gian khám phá sáng tạo nhưng vẫn cần nhịp sống ổn định. Bạn ấy không nhất thiết phải chọn giữa sự tự phát hoàn toàn và một lịch trình cứng nhắc. Một cách dung hòa là dành một buổi tối còn trống mỗi tuần cho dự án sáng tạo. Đây là ví dụ minh họa, không phải giải pháp phù hợp với tất cả mọi người.
Khi các giá trị dường như xung đột, hãy dừng lại và tự hỏi:
- Lựa chọn cụ thể trước mắt là gì?
- Mỗi giá trị đang đòi hỏi tôi làm gì trong tình huống này?
- Tôi đang có những ràng buộc thực tế nào?
- Có hành động nhỏ, trong phạm vi khả thi, tôn trọng được cả hai giá trị dù chỉ một phần không?
Mục tiêu không phải là loại bỏ mọi căng thẳng, mà là hiểu rõ và chủ động hơn với những đánh đổi của mình.
Biến danh sách rút gọn thành thẻ giá trị – hành động đơn giản
Một giá trị sẽ hữu ích hơn khi bạn diễn đạt được ý nghĩa của nó bằng lời của mình và gắn nó với hành động thực tế. Thẻ dưới đây là bản điều chỉnh mang tính biên tập của Bold Millennials, lấy cảm hứng từ việc dùng các giá trị ưu tiên làm định hướng để giữ sự nhất quán giữa giá trị, suy nghĩ và hành động. Đây không phải công cụ đã được kiểm định. University of Nebraska Pressbooks
| Giá trị ưu tiên | Ý nghĩa với tôi | Một lựa chọn liên quan | Một hành động khả thi |
|---|---|---|---|
| Lòng tốt | Phản hồi bằng sự quan tâm. | Cách phản hồi trong một cuộc trò chuyện với bạn bè. | Hỏi họ muốn được lắng nghe hay nhận gợi ý trước khi đưa ra lời khuyên. |
| __________ | ________________________ | ________________________ | ________________________ |
| __________ | ________________________ | ________________________ | ________________________ |
| __________ | ________________________ | ________________________ | ________________________ |
Hãy xem lại thẻ sau những trải nghiệm đáng nhớ, khi có thông tin mới hoặc khi cách bạn hiểu về bản thân thay đổi. Giá trị không nhất thiết bất biến; chúng có thể thay đổi theo thời gian. University of Nebraska Pressbooks
Nếu muốn đi sâu hơn vào quá trình xác định và kiểm chứng các ưu tiên của mình, hãy đọc tiếp Cách xác định giá trị cốt lõi. Bạn cũng có thể quay lại chuyên mục Hiểu bản thân để tìm bước tiếp theo trong hành trình hiểu mình.
> Điểm chính cần nhớ: Danh sách giá trị cá nhân không phải danh sách những phẩm chất bạn buộc phải chứng minh mình có. Đó là vốn từ giúp bạn gọi tên điều mình coi trọng – và là điểm khởi đầu để đưa ra một lựa chọn nhỏ phản ánh điều đó.