Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)
- Một truyền thống đa dạng: Chủ nghĩa hiện sinh tìm hiểu trải nghiệm sống và những lựa chọn của con người trong điều kiện bất định; các triết gia hiện sinh không cùng chia sẻ một hệ thống thống nhất.
- Lựa chọn và trách nhiệm: Trong nhiều cách tiếp cận hiện sinh, con người góp phần định hình bản thân qua lựa chọn và hành động, đồng thời chịu trách nhiệm về những cam kết của mình.
- Không đồng nghĩa vô nghĩa: Chủ nghĩa hiện sinh đặt câu hỏi về ý nghĩa và cách con người sống với ý nghĩa, chứ không đơn giản khẳng định rằng cuộc sống chẳng có gì quan trọng.
- Khác chủ nghĩa hư vô: Hai truyền thống có liên quan nhưng không giống nhau: chủ nghĩa hiện sinh tập trung rộng hơn vào sự tồn tại, lựa chọn, trách nhiệm và ý nghĩa.
Chủ nghĩa hiện sinh là gì?
Chủ nghĩa hiện sinh là một truyền thống triết học quan tâm đến sự tồn tại cụ thể của con người và những điều kiện định hình đời sống con người. Truyền thống này đặt ra những câu hỏi như: Tồn tại nghĩa là gì? Ta nên lựa chọn thế nào khi không thể chắc chắn tuyệt đối? Ta tự do đến đâu, và lựa chọn kéo theo trách nhiệm gì? Con người có thể hiểu hoặc sống cùng ý nghĩa như thế nào?
Chủ nghĩa hiện sinh không phải là một hệ thống triết học thống nhất. Những triết gia gắn với truyền thống này bất đồng về Thượng đế, đạo đức, bản chất con người, tự do, ý thức, xã hội và khả năng tìm thấy ý nghĩa. Điểm chung của nhiều người trong số họ là quan tâm đến trải nghiệm sống và những khó khăn khi phải lựa chọn, hành động trong điều kiện bất định (*Encyclopaedia Britannica*; *The Great Library of Philosophy*).
Hãy hình dung một người đang cân nhắc nên tiếp tục công việc quen thuộc hay theo đuổi một con đường khác. Chủ nghĩa hiện sinh không đưa ra một đáp án duy nhất, áp dụng tự động cho mọi người. Thay vào đó, nó hướng sự chú ý đến hoàn cảnh cụ thể, lựa chọn đang được đưa ra và trách nhiệm đi kèm với việc sống cùng lựa chọn ấy.
“Tồn tại có trước bản chất” nghĩa là gì?
“Tồn tại có trước bản chất” là cụm từ thường gắn liền với Jean-Paul Sartre. Nói đơn giản, cụm từ này thể hiện quan niệm rằng con người không hoàn toàn được định nghĩa sẵn bởi một bản chất cố định, quyết định họ phải trở thành ai. Qua lựa chọn và hành động, mỗi người góp phần định hình con người mình (*The Great Library of Philosophy*).
Chẳng hạn, một người có thể lớn lên trong một hoàn cảnh gia đình nhất định, đảm nhận một vai trò xã hội hoặc chịu nhiều kỳ vọng. Những điều ấy có ý nghĩa, nhưng không tự động quyết định mọi khía cạnh trong cách người đó phản ứng. Lựa chọn nói thật, nhận trách nhiệm, đổi hướng hay thụ động không hành động đều có thể trở thành một phần trong cách người đó sống.
Cụm từ này có một giới hạn quan trọng: không nên xem nó là công thức mà mọi triết gia hiện sinh đều chia sẻ giống hệt nhau. Chủ nghĩa hiện sinh bao gồm nhiều cách tiếp cận; các triết gia trong truyền thống này không đồng thuận về mọi vấn đề liên quan đến tự do, bản chất con người, đạo đức hay đức tin. Cụm từ đó cũng không có nghĩa con người lựa chọn trong những điều kiện không giới hạn. Lựa chọn luôn diễn ra trong các giới hạn của cơ thể, lịch sử cá nhân, những mối quan hệ, thiết chế và điều kiện vật chất.
Tự do, lựa chọn và trách nhiệm liên hệ với nhau ra sao?

Trong nhiều cách tiếp cận hiện sinh, tự do thường được bàn cùng với trách nhiệm. Lựa chọn cách hành động đồng nghĩa với việc nhận trách nhiệm về những cam kết và hành động của mình. Vì vậy, tự do không đơn thuần là được làm bất cứ điều gì mà không phải chịu hệ quả (*The Great Library of Philosophy*).
Hãy hình dung bạn đang cân nhắc có nên nhận một cơ hội đầy thử thách hay không. Bạn có thể không kiểm soát được tình hình kinh tế, kỳ vọng của người khác hay mọi kết quả có thể xảy ra. Tuy vậy, bạn vẫn có thể tự hỏi mình đang lựa chọn điều gì, đang cam kết với điều gì và có sẵn lòng chịu trách nhiệm về hướng đi mình ủng hộ hay không.
Đây là ví dụ minh họa, không phải quy tắc phổ quát mà mọi triết gia hiện sinh đều tin tưởng. Ý rộng hơn là tư tưởng hiện sinh thường xem con người như một chủ thể tham gia vào đời sống, chứ không phải người có thể giải thích mọi hành động chỉ bằng vai trò hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
Sống chân thực và ngụy tín
Liên quan chặt chẽ đến tự do và trách nhiệm là khái niệm tính chân thực. Trong các thảo luận hiện sinh, sống chân thực thường có nghĩa là lựa chọn theo cách thừa nhận điều mình thực sự coi trọng, thay vì tự động phục tùng những vai trò hoặc kỳ vọng do xã hội áp đặt. Điều này không có nghĩa là bộc lộ mọi thôi thúc hay từ chối mọi nghĩa vụ xã hội. Nó có nghĩa là xem xét liệu một hướng đi có thực sự do mình chọn, hay chỉ được chấp nhận mà không suy ngẫm. Ngay cả việc né tránh quyết định cũng là một cách đáp lại: nó có thể duy trì hiện trạng, nhưng không giúp ta thoát khỏi tình huống.
| Tình huống | Cách phản ứng kém chân thực hơn | Câu hỏi chân thực hơn |
|---|---|---|
| Chọn nghề nghiệp | “Một người như tôi thì phải làm việc này.” | “Tôi đang lựa chọn phục vụ những giá trị và ưu tiên nào?” |
| Tiếp tục ở lại một vai trò | “Tôi không có lựa chọn nào khác vì đây đơn giản là vai trò của tôi.” | “Điều gì giữ tôi ở lại, và tôi có đang chịu trách nhiệm cho quyết định đó không?” |
| Tìm kiếm sự chấp thuận | “Tôi phải đi theo con đường này vì mọi người đều kỳ vọng như vậy.” | “Tôi chấp nhận kỳ vọng nào, và từ chối kỳ vọng nào?” |
Khái niệm đối lập, thường gắn với Sartre, là ngụy tín (mauvaise foi): che giấu hoặc phủ nhận tự do và trách nhiệm của chính mình, chẳng hạn giả vờ rằng một vai trò xã hội hoàn toàn quyết định hành động của mình (Chunks). Ngụy tín không phải một chẩn đoán lâm sàng, mà là một cách tiếp cận triết học để xem xét sự tự lừa dối và những câu chuyện ta kể cho chính mình về lựa chọn của mình. Sống chân thực cũng không có nghĩa là phớt lờ ràng buộc thực tế: một lựa chọn có thể khó khăn, bị giới hạn mà vẫn cần được suy ngẫm trung thực.
Chủ nghĩa hiện sinh có nói rằng cuộc sống không có ý nghĩa không?
Không. Không nên giản lược chủ nghĩa hiện sinh thành khẳng định rằng chẳng có gì quan trọng. Truyền thống này đặt câu hỏi về cách con người đối diện với ý nghĩa, cái chết, sự bất định, tự do và trách nhiệm. Một số cách tiếp cận nhấn mạnh rằng con người tạo dựng hoặc xác lập ý nghĩa thông qua lựa chọn và cam kết. Các hình thức hiện sinh hữu thần thừa nhận một đấng siêu việt, còn các hình thức vô thần thì không dựa vào một đấng như vậy theo cùng cách (*Encyclopaedia Britannica*; *The Great Library of Philosophy*).
Đây không phải những câu trả lời có thể thay thế cho nhau, cũng không phải quan điểm được mọi triết gia gắn với truyền thống này chia sẻ. Có thể phân biệt hai câu hỏi: Liệu cuộc sống có ý nghĩa được định sẵn hay không? Và một người sống, cam kết, hiểu ý nghĩa như thế nào? Các cuộc thảo luận hiện sinh có thể chất vấn giả định thứ nhất mà không kết luận rằng mọi giá trị, mối quan hệ hay cam kết đều vô nghĩa.
Lo âu hiện sinh và những câu hỏi để tự suy ngẫm
Các tác phẩm hiện sinh cũng bàn nhiều về lo âu, nỗi khiếp sợ và tuyệt vọng. Những cảm xúc này có thể xuất hiện khi con người nhận ra tự do của mình, đối diện với những khả năng bất định, gặp giới hạn hoặc nhận ra không có quyền lực bên ngoài nào quyết định thay mình mọi việc. Trách nhiệm vẫn còn đó ngay cả khi không có sự chắc chắn. Tuy vậy, các tác phẩm hiện sinh mô tả những cảm xúc này như những khía cạnh của thân phận con người cần được đối diện, chứ không phải trạng thái cần theo đuổi hay ca ngợi (Britannica; Chunks).
Cũng cần tách ngôn ngữ triết học khỏi việc đánh giá sức khỏe tinh thần. Đọc về lo âu hiện sinh không thể giúp chẩn đoán trầm cảm hay bất kỳ tình trạng nào khác. Nếu sự đau khổ kéo dài, quá sức chịu đựng hoặc ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày, tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn sẽ phù hợp hơn việc chỉ diễn giải trải nghiệm ấy qua triết học.
Nếu muốn dùng các ý tưởng hiện sinh để suy ngẫm, bạn có thể bắt đầu với vài câu hỏi:
- Tôi đang theo đuổi những giá trị nào, và tôi có lựa chọn chúng một cách có ý thức không?
- Tôi đang né tránh những lựa chọn nào bằng cách nói rằng mình không có lựa chọn?
- Hướng đi tôi muốn chọn đi kèm với những trách nhiệm nào?
Đây chỉ là gợi ý suy ngẫm lấy cảm hứng từ các khái niệm hiện sinh, không phải một can thiệp đã được kiểm chứng, không thay thế chăm sóc chuyên môn và cũng không bảo đảm một mục đích sống phổ quát.
Chủ nghĩa hiện sinh khác chủ nghĩa hư vô như thế nào?
Chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa hư vô có liên quan, nhưng không phải là một. Tùy theo hình thức cụ thể, “chủ nghĩa hư vô” có thể chỉ những lập trường phủ nhận hoặc bác bỏ ý nghĩa, giá trị, đạo đức, tri thức hay các nền tảng khác. Chủ nghĩa hiện sinh quan tâm rộng hơn đến trải nghiệm và hành động của con người khi đối diện với tự do, ý nghĩa, trách nhiệm, cái chết và sự bất định (*The Great Library of Philosophy*).
| Câu hỏi | Chủ nghĩa hiện sinh | Chủ nghĩa hư vô |
|---|---|---|
| Mối quan tâm chính | Cách con người đối diện với sự tồn tại, lựa chọn, trách nhiệm và ý nghĩa | Liệu ý nghĩa, giá trị, đạo đức hay những nền tảng khác có tồn tại hay không, tùy theo hình thức chủ nghĩa hư vô đang được bàn đến |
| Chất vấn ý nghĩa có đồng nghĩa với phủ nhận mọi giá trị không? | Không nhất thiết | Một số hình thức phủ nhận một số giá trị hoặc ý nghĩa cụ thể; một số hình thức khác phủ nhận rộng hơn |
| Đây có phải một lập trường đồng nhất không? | Không; các triết gia hiện sinh bất đồng đáng kể | Không; chủ nghĩa hư vô cũng có nhiều hình thức |
| Hệ quả trong thực tế | Tìm hiểu cách con người ứng phó, lựa chọn và cam kết trong bất định | Có thể bao hàm việc bác bỏ hoặc phủ nhận một nền tảng, nhưng hệ quả tùy thuộc vào lập trường cụ thể |
Vì vậy, chỉ riêng việc hỏi “Điều gì mang lại ý nghĩa cho cuộc sống?” không khiến ai đó trở thành người theo chủ nghĩa hư vô. Đây là một câu hỏi triết học có thể dẫn đến nhiều câu trả lời khác nhau.
Những triết gia nào thường được liên hệ với chủ nghĩa hiện sinh?
Một vài cái tên thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa hiện sinh. Tuy nhiên, cần mô tả mối liên hệ của họ với truyền thống này một cách thận trọng:
1. Søren Kierkegaard thường được xem là một tiền thân quan trọng. Tác phẩm của ông nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, lựa chọn, lo âu, đức tin và mối quan hệ giữa cá nhân với Thượng đế.
2. Friedrich Nietzsche có ảnh hưởng lớn qua việc phê phán đạo đức truyền thống, phân tích chủ nghĩa hư vô và quan tâm đến việc tạo dựng, chuyển hóa các giá trị.
3. Jean-Paul Sartre đặc biệt gắn liền với cách diễn đạt “tồn tại có trước bản chất”, thể hiện quan niệm có ảnh hưởng về việc con người định hình bản thân qua lựa chọn và hành động.
4. Albert Camus thường được bàn đến bên cạnh chủ nghĩa hiện sinh vì ông tìm hiểu cái phi lý, sự phản kháng, ý nghĩa, cái chết và tinh thần đoàn kết giữa con người. Tuy nhiên, Camus bác bỏ việc chỉ đơn giản xếp mình vào nhóm triết gia hiện sinh (*The Great Library of Philosophy*).
Những mối liên hệ này không có nghĩa cả bốn triết gia cùng chia sẻ một học thuyết hoặc chấp nhận cùng một nhãn gọi. Tốt hơn hết nên hiểu “chủ nghĩa hiện sinh” là một truyền thống và cuộc đối thoại đa dạng, thay vì một danh sách niềm tin duy nhất.
Điều quan trọng nhất cần nhớ là gì?
Chủ nghĩa hiện sinh là một truyền thống triết học đa dạng, tìm hiểu sự tồn tại của con người và những câu hỏi nảy sinh khi con người phải lựa chọn, hành động, nhận trách nhiệm và đối diện với bất định. Câu nói “tồn tại có trước bản chất” của Sartre là một cách diễn đạt có ảnh hưởng, chứ không phải định nghĩa mà mọi triết gia hiện sinh đều chia sẻ giống hệt nhau. Chủ nghĩa hiện sinh cũng không đơn giản có nghĩa cuộc sống vô nghĩa, và không thể đánh đồng với chủ nghĩa hư vô.
Có thể tóm tắt ngắn gọn như sau: Chủ nghĩa hiện sinh đặt câu hỏi con người sống và lựa chọn như thế nào khi không thể tách rời sự tồn tại, tự do, trách nhiệm và ý nghĩa.
Nếu muốn tìm hiểu thêm những câu hỏi liên quan, hãy xem Khủng hoảng hiện sinh là gì? để tìm hiểu trải nghiệm chất vấn hiện sinh, và Chủ nghĩa hư vô là gì? để tìm hiểu một lập trường triết học có liên quan nhưng khác biệt.