Weakness là gì? Hiểu đúng nghĩa và cách dùng

Weakness là gì? Bài viết giải thích các nghĩa phổ biến của weakness, cách dùng trong câu và cách hiểu điểm yếu cá nhân mà không tự phán xét.
Minh họa cho Weakness là gì? Hiểu đúng nghĩa và cách dùng: Một người bình thản cầm quan sát chiếc vòng có khoảng hở nhỏ. Khoảng hở gợi điểm yếu cần được nhận biết, không phải lý do để đánh giá toàn bộ con người. Minh họa nét đen trên nền trung tính, một mảng tròn xanh nhạt phía sau chiếc vòng; không chữ, không ký hiệu ngôn ngữ.

Weakness là danh từ tiếng Anh, thường có nghĩa là sự yếu, sự thiếu sức mạnh hoặc điểm yếu. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ sự yêu thích đặc biệt hoặc một điều khó cưỡng lại.

Có bốn cách hiểu chính của *weakness*:

  • Trạng thái yếu về thể chất hoặc thiếu sức mạnh nói chung
  • Một thiếu sót, hạn chế hoặc điểm yếu
  • Sự yêu thích đặc biệt dành cho điều gì đó
  • Một điều khiến ai đó khó cưỡng lại

Khi nói về việc hiểu bản thân, *weakness* thường chỉ một hạn chế cụ thể hoặc một lĩnh vực mà bạn chưa làm tốt. Từ này không mặc nhiên mô tả toàn bộ con người bạn.

Ví dụ:

> The illness caused weakness in his legs.
>
> Căn bệnh khiến chân anh ấy yếu đi.

Ở đây, *weakness* chỉ tình trạng thiếu sức mạnh thể chất. Dictionary.com định nghĩa weakness là trạng thái hoặc tính chất yếu, bao gồm sự thiếu sức mạnh, độ vững chắc hoặc sức sống.

Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)

  • Đa nghĩa theo ngữ cảnh: Weakness có thể chỉ sự yếu, một hạn chế, sự yêu thích đặc biệt hoặc điều khó cưỡng lại.
  • Điểm yếu cụ thể: Khi nói về bản thân, weakness thường chỉ một lĩnh vực hoặc kỹ năng còn hạn chế, không định nghĩa toàn bộ con người bạn.
  • Dùng đúng bối cảnh: Hãy xác định tình huống, mô tả khó khăn cụ thể và đối chiếu điểm yếu với điểm mạnh khi phù hợp.

Những nghĩa chính của weakness

Nghĩa của *weakness* phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là bốn cách dùng chính mà người mới học nên biết:

Nghĩa Cách dịch sang tiếng Việt Ngữ cảnh thường gặp Ví dụ đơn giản
Thiếu sức mạnh Sự yếu, trạng thái yếu Thể trạng, quyền lực, độ ổn định hoặc năng lực The patient felt weakness after the operation. – Bệnh nhân cảm thấy yếu sau ca phẫu thuật.
Một thiếu sót hoặc hạn chế Điểm yếu, thiếu sót, khiếm khuyết Tính cách, kỹ năng hoặc hiệu quả làm việc Impatience is one of his weaknesses. – Thiếu kiên nhẫn là một trong những điểm yếu của anh ấy.
Sự yêu thích đặc biệt Sự yêu thích, sự mê thích Một điều mà ai đó đặc biệt yêu thích She has a weakness for old books. – Cô ấy đặc biệt thích sách cũ.
Một điều khó cưỡng lại Thứ khiến ai đó khó cưỡng lại Đồ ăn, mua sắm hoặc những điều có sức hấp dẫn đặc biệt Chocolate is my weakness. – Sô-cô-la là thứ tôi khó cưỡng lại.

Hai nghĩa đầu nói về sự thiếu sức mạnh hoặc một hạn chế. Hai nghĩa sau nói về sự yêu thích và sức hấp dẫn, không nhất thiết liên quan đến năng lực yếu. Điểm khác nhau là: một nghĩa chỉ sự yêu thích, còn nghĩa kia chỉ đối tượng được yêu thích.

Dictionary.com liệt kê cả bốn nghĩa này, gồm trạng thái yếu, một phẩm chất còn thiếu hoặc có khiếm khuyết, sự yêu thích đặc biệt và một đối tượng được đặc biệt khao khát.

Weakness khi nói về điểm yếu cá nhân

Điểm yếu cá nhân – personal weakness thường chỉ một phẩm chất, kỹ năng hoặc khía cạnh mà một người còn hạn chế hay thực hiện chưa hiệu quả trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

> Public speaking is one of my weaknesses.
>
> Thuyết trình trước đám đông là một trong những điểm yếu của tôi.

Câu này không nhất thiết có nghĩa là người nói thiếu năng lực nói chung hoặc sẽ mãi không thể thuyết trình tốt. Nó chỉ nêu một lĩnh vực mà hiện tại họ cảm thấy mình chưa giỏi hoặc thực hiện chưa hiệu quả.

*Weakness* cũng có thể chỉ một hạn chế trong một vai trò cụ thể. Merriam-Webster đưa ra ví dụ:

> The incident exposed his weakness as a leader.
>
> Sự việc đã bộc lộ điểm yếu của anh ấy trong vai trò lãnh đạo.

Ở đây, *weakness* chỉ hạn chế trong năng lực lãnh đạo, không phải lời đánh giá toàn bộ tính cách. Cụm từ “as a leader” – “trong vai trò lãnh đạo” giúp xác định bối cảnh mà điểm yếu bộc lộ.

Sự phân biệt này cũng hữu ích khi nhìn nhận bản thân. Nói “Tôi gặp khó khăn khi đưa ra phản hồi rõ ràng” cụ thể hơn nói “Tôi là một người lãnh đạo tồi”. Câu đầu mô tả một khó khăn trong cách làm việc; câu sau biến khó khăn đó thành lời đánh giá bao quát về bản thân.

Weakness và strength khác nhau thế nào?

Khi nói về năng lực cá nhân, strength và weakness thường mang nghĩa đối lập:

  • Strength – điểm mạnh: năng lực, phẩm chất hoặc lĩnh vực mà một người làm tốt.
  • Weakness – điểm yếu: khía cạnh mà năng lực hoặc hiệu quả của người đó còn hạn chế.

Hai từ thường xuất hiện cùng nhau vì việc đánh giá sát thực tế cần xem xét cả hai mặt. Ví dụ:

Từ Nghĩa cơ bản Ví dụ
Strength Năng lực hoặc phẩm chất giúp thực hiện công việc hiệu quả Her strength is explaining complex ideas clearly. – Điểm mạnh của cô ấy là giải thích rõ ràng những ý tưởng phức tạp.
Weakness Hạn chế, thiếu sót hoặc khía cạnh chưa phát triển đầy đủ Her weakness is managing several deadlines at once. – Điểm yếu của cô ấy là quản lý nhiều thời hạn công việc cùng lúc.

Merriam-Webster minh họa cách dùng hai từ này cùng nhau bằng câu:

> The tutor assessed the student’s strengths and weaknesses.
>
> Gia sư đã đánh giá những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh.

Trong ví dụ này, *strengths* và *weaknesses* được xem xét đồng thời. Một người có thể mạnh ở lĩnh vực này và còn hạn chế ở lĩnh vực khác; hai từ không nhất thiết là nhãn gắn cho toàn bộ con người họ. Mục định nghĩa weakness của Merriam-Webster cũng có các ví dụ về vai trò lãnh đạo và việc đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của học sinh.

Để mô tả một điểm yếu rõ ràng hơn, bạn có thể hỏi:

  • Điểm yếu trong lĩnh vực nào?
  • Điểm yếu trong tình huống nào?
  • Điểm yếu so với yêu cầu cụ thể nào?

Những câu hỏi này giúp đặt *weakness* vào đúng bối cảnh, thay vì xem đó là đặc điểm cố định của một người.

Weakness với nghĩa sự yêu thích đặc biệt

Đôi khi, *weakness* không nói về việc làm chưa tốt hay thiếu năng lực. Từ này có thể diễn tả sự yêu thích đặc biệt dành cho điều gì đó, thường kèm cảm giác khó cưỡng lại.

Ví dụ:

> Chocolate is my weakness.
>
> Sô-cô-la là thứ tôi rất thích hoặc khó cưỡng lại.

Người nói không có ý rằng sô-cô-la khiến họ yếu đi về thể chất. Trong cách nói thân mật này, họ muốn diễn tả rằng mình rất thích sô-cô-la và khó từ chối món đó.

Một số ví dụ khác:

> He has a weakness for expensive coffee.
>
> Anh ấy đặc biệt thích cà phê đắt tiền.

> She is my weakness.
>
> Cô ấy là người khiến tôi khó lòng cưỡng lại.

Cách hiểu chính xác vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói với người hoặc vật được nhắc đến. Trong những ví dụ trên, *weakness* thể hiện sự yêu thích, khao khát hoặc cảm giác bị cuốn hút. Dictionary.com có ghi nhận nghĩa này, giải thích *weakness* là sự yêu thích có phần chiều chuộng bản thân hoặc một mong muốn đặc biệt đối với điều gì đó.

Cách hiểu điểm yếu của bản thân

Trong bối cảnh tự nhận thức – tức là hiểu về chính mình – bạn có thể xem *weakness* là một hạn chế cụ thể, thay vì một nhãn cố định cho bản thân.

Bạn có thể áp dụng cách diễn đạt này qua bốn bước:

1. Xác định bối cảnh. Nêu rõ vai trò, hoạt động hoặc tình huống bạn đang nói đến, chẳng hạn học tập, dẫn dắt dự án, giao tiếp hoặc quản lý thời gian.
2. Mô tả khó khăn cụ thể. Thay nhận định chung chung như “Tôi yếu kém” bằng câu rõ hơn, chẳng hạn “Tôi thấy khó sắp xếp nhiều công việc cùng lúc”.
3. Tách một khía cạnh khỏi toàn bộ con người. Điểm yếu trong một kỹ năng hoặc vai trò không mặc nhiên định nghĩa mọi mặt của bạn.
4. Đối chiếu điểm mạnh và điểm yếu khi phù hợp. Một mô tả sát thực tế có thể bao gồm cả những gì bạn đang làm tốt và những gì còn chưa hiệu quả.

Ví dụ:

> Gắn nhãn chung chung: Tôi yếu kém trong công việc.
>
> Mô tả cụ thể hơn: Khi nhiều công việc có hạn hoàn thành gần nhau, đôi khi tôi gặp khó khăn trong việc nói rõ việc nào cần được ưu tiên.

Câu thứ hai xác định được cả tình huống lẫn khó khăn cụ thể. Nó cũng tránh biến một hạn chế trong công việc thành lời đánh giá về toàn bộ giá trị của một người.

Bài viết này giải thích *weakness* trong ngôn ngữ thông thường. Nội dung không nhằm chẩn đoán tình trạng tâm lý, xác định tính cách hay cung cấp bài kiểm tra điểm yếu cá nhân, và không thay thế lời khuyên chuyên môn. Mục tiêu là giúp bạn hiểu nghĩa của từ và sử dụng phù hợp với ngữ cảnh.

Cách dùng weakness trong câu: ví dụ nhanh

Dưới đây là một số câu minh họa giúp bạn nhận biết nghĩa của *weakness*:

1. The medicine caused weakness and dizziness.
Thuốc gây ra tình trạng yếu người và chóng mặt.
*Weakness* chỉ tình trạng suy giảm sức lực về thể chất.

2. Lack of preparation was the team’s main weakness.
Thiếu chuẩn bị là điểm yếu chính của đội.
*Weakness* chỉ một hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

3. The incident exposed his weakness as a leader.
Sự việc đã bộc lộ điểm yếu của anh ấy trong vai trò lãnh đạo.
*Weakness* chỉ một hạn chế trong vai trò lãnh đạo. Đây là ví dụ do Merriam-Webster cung cấp.

4. The tutor assessed the student’s strengths and weaknesses.
Gia sư đã đánh giá những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh.
*Weaknesses* chỉ những khía cạnh mà học sinh còn hạn chế. Merriam-Webster cũng dùng câu này để minh họa cách kết hợp hai từ.

5. She has a weakness for spicy food.
Cô ấy đặc biệt thích đồ ăn cay.
*Weakness* chỉ sự yêu thích đặc biệt.

6. That bakery is my weakness.
Tiệm bánh đó là nơi tôi khó lòng cưỡng lại.
*Weakness* chỉ một điều mà người nói thấy đặc biệt hấp dẫn.

Để nhận biết nghĩa nhanh, hãy xem những từ xung quanh *weakness*:

  • Bệnh tật, sức lực, thể trạng: thường chỉ trạng thái yếu.
  • Vai trò, kỹ năng, tính cách, đánh giá: thường chỉ điểm yếu hoặc thiếu sót.
  • Đồ ăn, mua sắm, một người hoặc mong muốn: có thể chỉ sự yêu thích đặc biệt hay một điều khó cưỡng lại.

Đây là những dấu hiệu gợi ý, không phải quy tắc tuyệt đối; bạn vẫn cần đọc cả câu để hiểu đúng.

Điều cần nhớ

Weakness thường có nghĩa là sự yếu hoặc sự thiếu sức mạnh, năng lực, độ vững chắc hay hiệu quả. Khi nói về một người, từ này có thể chỉ một thiếu sót, hạn chế hoặc lĩnh vực họ chưa làm tốt. Trong ngữ cảnh khác, nó lại mang nghĩa sự yêu thích đặc biệt hoặc một điều khó cưỡng lại.

Khi dùng từ này để hiểu bản thân, hãy ưu tiên mô tả cụ thể:

> Điểm yếu là một khía cạnh mà hiện tại năng lực hoặc hiệu quả của bạn còn hạn chế – không phải định nghĩa đầy đủ về con người bạn.

Để hiểu thêm về khái niệm điểm mạnh cá nhân, bạn có thể đọc Strengths là gì?. Nếu muốn chuyển từ hiểu khái niệm sang nhận diện điểm yếu của mình, hãy đọc tiếp Cách xác định điểm yếu của bản thân.

Câu hỏi thường gặp

Weakness là gì và dịch sang tiếng Việt như thế nào?

Weakness là danh từ tiếng Anh, thường có nghĩa là sự yếu, sự thiếu sức mạnh hoặc điểm yếu. Tùy ngữ cảnh, từ này còn có thể chỉ sự yêu thích đặc biệt hoặc một điều khó cưỡng lại. Vì vậy cần đọc cả câu để chọn cách dịch phù hợp.

Weakness có những nghĩa nào khác nhau?

Weakness có bốn nghĩa chính: trạng thái yếu hoặc thiếu sức mạnh, một thiếu sót hay hạn chế, sự yêu thích đặc biệt dành cho điều gì đó, và một điều khiến ai đó khó cưỡng lại. Hai nghĩa đầu nói về sự thiếu sức mạnh hoặc hạn chế, hai nghĩa sau nói về sự yêu thích và sức hấp dẫn.

Weaknesses nghĩa là gì?

Weaknesses là dạng số nhiều của weakness, thường dịch là các điểm yếu hoặc những hạn chế. Từ này hay đi cùng strengths, ví dụ khi đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của một học sinh.

Weakness là từ loại gì?

Weakness là danh từ trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ trạng thái yếu, một hạn chế, hoặc đối tượng được yêu thích, tùy theo ngữ cảnh của câu.

Khi nói về bản thân, weakness có nghĩa là mình yếu kém hoàn toàn không?

Không, khi nói về bản thân, weakness thường chỉ một hạn chế cụ thể hoặc một lĩnh vực chưa làm tốt, không mô tả toàn bộ con người bạn. Bài viết gợi ý xác định bối cảnh và mô tả khó khăn cụ thể, ví dụ thay vì nói Tôi yếu kém thì nêu rõ tình huống bạn gặp khó.

Nguồn tham khảo

Previous Article

Điểm mạnh là gì? Cách phân biệt với kỹ năng và khả năng

Next Article

Personality là gì? Hiểu tính cách và cách hình thành

Subscribe to our Newsletter

Subscribe to our email newsletter to get the latest posts delivered right to your email.
Pure inspiration, zero spam ✨