Adulting: Câu trả lời ngắn gọn
Adulting là tiếng lóng tiếng Anh không chính thức, dùng để chỉ việc hành xử như một người trưởng thành và xử lý những trách nhiệm thường gắn với đời sống người lớn. Một nguồn tham khảo về tiếng lóng đưa ra hai ví dụ: duy trì công việc và trả khoản vay thế chấp mua nhà (Slang.net).
Bạn có thể nói:
> “Hôm nay mình đi làm, xử lý một hóa đơn và đặt một lịch hẹn quan trọng. Đúng là đang adulting.”
Từ này mô tả điều một người đang làm, chứ không phải một danh hiệu vĩnh viễn mà họ đạt được. Adulting không có nghĩa là bạn phải luôn ngăn nắp, hoàn toàn độc lập hoặc chắc chắn trong mọi quyết định.
Trong bài viết này, adulting được hiểu là một cách nói thường ngày, không phải chẩn đoán tâm lý hay thước đo giá trị cá nhân. Gặp khó khăn với một trách nhiệm nào đó không chứng minh rằng bạn lười biếng, thiếu chín chắn hay thất bại trong cuộc sống. Có thể đơn giản là bạn vẫn đang học cách xử lý phần việc cụ thể ấy trong đời sống trưởng thành.
Adulting có giống với việc là một người trưởng thành không?
Không hoàn toàn. Là một người trưởng thành có thể nói đến độ tuổi hoặc tư cách pháp lý, tùy theo ngữ cảnh. Còn adulting nói đến những hành động và trách nhiệm mà một người đang xử lý.
| Câu hỏi | Là một người trưởng thành | Adulting |
|---|---|---|
| Khái niệm này mô tả điều gì? | Độ tuổi hoặc tư cách pháp lý của một người, tùy theo ngữ cảnh | Việc xử lý những trách nhiệm gắn với đời sống người lớn |
| Có tự động xảy ra khi đạt đến một độ tuổi nhất định không? | Tư cách pháp lý có thể gắn với độ tuổi | Không. Những năng lực liên quan cần được học hỏi và rèn luyện |
| Một người vẫn có thể đang trong quá trình học không? | Có | Có – một người có thể xử lý tốt một số trách nhiệm nhưng vẫn đang học cách giải quyết những việc khác |
Sự khác biệt này quan trọng vì bước vào tuổi trưởng thành không tự động mang đến cho một người mọi kỹ năng thực tế họ có thể cần. Theo nguồn tham khảo về tiếng lóng được dẫn ở trên, một người có thể đã là người lớn nhưng chưa giỏi “adulting”; trong cách dùng này, từ đó phản ánh sự chín chắn và hành vi nhiều hơn là tuổi tác hay vẻ ngoài (Slang.net).
Ví dụ, một người có thể rất đáng tin cậy trong công việc nhưng chưa quen xử lý giấy tờ gia đình. Một người khác có thể quản lý chi tiêu hằng ngày cẩn thận nhưng vẫn thấy việc lập kế hoạch dài hạn khó khăn. Không ví dụ nào trong số này cho biết giá trị tổng thể của họ hay quyết định họ có phải là một người lớn “thực thụ” hay không.
Vì vậy, sẽ hợp lý hơn nếu hiểu adulting là điều bạn làm trong những tình huống cụ thể, chứ không phải một bản sắc mà bạn hoặc có, hoặc không có.
Những việc nào được xem là adulting trong đời sống thường ngày?
Hai ví dụ được nguồn đã dẫn hỗ trợ trực tiếp là:
1. Duy trì công việc
2. Trả khoản vay thế chấp mua nhà
Cả hai đều là những trách nhiệm diễn ra liên tục, thay vì một lời tuyên bố chỉ xảy ra một lần rằng ai đó đã trở thành người lớn (Slang.net).
Các mục dưới đây là ví dụ do ban biên tập đưa ra để minh họa cách thuật ngữ này có thể được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Đây không phải danh sách đã được nghiên cứu xác nhận hay tiêu chuẩn trưởng thành áp dụng cho tất cả mọi người:
3. Theo dõi những việc cần làm
Nhận biết một việc cần được chú ý và quyết định khi nào sẽ xử lý.
4. Xử lý một lịch hẹn quan trọng
Đặt lịch, chuẩn bị những thứ cần thiết hoặc nhờ người khác hỗ trợ.
5. Quản lý một phần chi tiêu của mình
Xem xét một khoản chi sắp tới hoặc kiểm tra xem một khoản thanh toán đã hoàn tất hay chưa.
6. Chăm sóc không gian sống
Hoàn thành một việc nhà cần thiết, dù tự làm hay phối hợp với người khác.
Hãy hình dung một người lần đầu lên kế hoạch cho cả tuần. Họ sắp xếp lịch làm việc, ghi lại thời điểm cần xử lý một hóa đơn và chọn một buổi tối để làm việc nhà. Trong giao tiếp thông thường, họ có thể gọi quá trình này là “adulting”. Từ này ghi nhận nỗ lực cần có để quản lý những trách nhiệm đời thường.
Điều đó không có nghĩa mọi người đều phải gánh cùng một loại trách nhiệm. Những việc bạn cần xử lý phụ thuộc vào hoàn cảnh, nguồn lực, các mối quan hệ, điều kiện sống và giai đoạn hiện tại của cuộc đời. Trả khoản vay thế chấp có thể phù hợp với người này nhưng hoàn toàn không liên quan đến người khác. Việc nhận sự giúp đỡ cũng không làm cho một hành động mất đi tính trách nhiệm.
Không có một danh sách adulting duy nhất mà tất cả mọi người đều phải hoàn thành.
“Adulting” thường được dùng như thế nào?
Trong giao tiếp hằng ngày, “adulting” mô tả quá trình xử lý những việc gắn với đời sống người lớn. Từ này thường tập trung vào một hành động cụ thể, thay vì khẳng định rằng ai đó đã trở nên hoàn toàn chín chắn.
Ví dụ:
- “Cuối tuần này mình phải adulting: mình cần xử lý những việc đã trì hoãn bấy lâu.”
- “Mình đang học cách adulting, mỗi lần một trách nhiệm.”
Tùy vào người nói và ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc tự trào. Một người có thể dùng nó để thừa nhận rằng một nhiệm vụ tưởng như bình thường lại đòi hỏi nhiều sự chủ động hơn họ dự tính. Tuy nhiên, bằng chứng được cung cấp không cho thấy sắc thái này xuất hiện trong mọi cách dùng, vì vậy bạn vẫn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.
Bạn cũng nên nhìn thuật ngữ này đúng với phạm vi của nó. Câu “Mình rất tệ trong chuyện adulting” có thể là cách nói thông thường để bày tỏ sự thất vọng, nhưng đó không phải đánh giá chính xác về mức độ trưởng thành hay sức khỏe tinh thần của một người. Trong bài viết này, adulting được hiểu là ngôn ngữ đời thường không chính thức, không phải nhãn chẩn đoán lâm sàng hay một phân loại chính thức về sự phát triển của con người.
Chưa cảm thấy sẵn sàng không có nghĩa là bạn đang thất bại
Không. Cảm thấy chưa sẵn sàng trước một số trách nhiệm của người trưởng thành không tự động có nghĩa là bạn thiếu chín chắn hay đang thất bại.
Sự khác biệt giữa trạng thái trưởng thành và adulting cho thấy lý do: một người có thể đã là người lớn nhưng vẫn đang học cách quản lý những trách nhiệm cụ thể. Nguồn tham khảo về tiếng lóng được dẫn trong bài cũng phân biệt giữa việc là một người trưởng thành và việc giỏi adulting (Slang.net).
Hãy nghĩ đến một người đã đi làm nhiều năm nhưng chưa bao giờ xử lý một loại giấy tờ nhất định. Khi gặp nó lần đầu, họ có thể thấy bối rối. Trải nghiệm đó phản ánh mức độ quen thuộc của họ với công việc này, chứ không nói lên giá trị của họ với tư cách một con người.
Bạn có thể thay một nhận định khái quát bằng cách mô tả cụ thể hơn:
- Thay vì nói “Mình rất tệ trong chuyện adulting,” hãy thử “Mình chưa có cách rõ ràng để xử lý loại giấy tờ này.”
- Thay vì nói “Mọi người khác đều đã hiểu phải sống thế nào,” hãy thử “Đây là một trách nhiệm mà mình vẫn đang học cách xử lý.”
- Thay vì nói “Mình phải tự làm mọi thứ,” hãy hỏi “Phần nào mình có thể tự xử lý, và phần nào sẽ dễ hơn nếu có sự hỗ trợ?”
Cách diễn đạt lại này không giả vờ rằng các trách nhiệm đều dễ dàng. Nó chỉ giúp bạn không biến một nhiệm vụ khó khăn thành lời phán xét về toàn bộ con người mình.
Nếu câu hỏi chính của bạn là vì sao những trách nhiệm này có thể khó đến vậy, hãy đọc tiếp Tại sao trưởng thành lại khó đến thế?. Đây là câu hỏi khác với định nghĩa về adulting và cần được giải thích riêng.
Bài tự nhìn lại về adulting – không chấm điểm
Bài tập dưới đây là công cụ tự nhìn lại do ban biên tập xây dựng, không phải một đánh giá tâm lý đã được kiểm chứng hay thang điểm đo mức độ trưởng thành. Mục đích của bài tập là biến cảm giác mơ hồ – “Mình cần sắp xếp lại cuộc sống” – thành một bước tiếp theo cụ thể, có thể nhìn thấy và thực hiện được.
1. Gọi tên một trách nhiệm đang hiện diện trong tuần này
Hãy viết ra một nhiệm vụ thực tế, thay vì cả một lĩnh vực rộng lớn trong cuộc sống.
- Quá rộng: “Sắp xếp lại tài chính.”
- Cụ thể hơn: “Kiểm tra khoản thanh toán đến hạn vào thứ Sáu.”
- Quá rộng: “Trở nên ngăn nắp hơn.”
- Cụ thể hơn: “Xác nhận lịch hẹn tuần sau.”
Trách nhiệm của tôi: ______________________________
2. Xác định hành động hữu ích nhỏ nhất tiếp theo
Chọn một hành động tạo ra tiến triển mà không đòi hỏi bạn phải giải quyết mọi thứ cùng lúc.
Hành động nhỏ nhất tiếp theo của tôi: _________________________
Ví dụ:
- Trách nhiệm: Trả lời một email quan trọng.
- Hành động nhỏ: Mở email và viết ba gạch đầu dòng cho nội dung phản hồi.
3. Chọn thời gian cụ thể hoặc đặt lời nhắc
Quyết định khi nào bạn sẽ bắt đầu, hoặc tạo một tín hiệu giúp bạn nhớ đến nhiệm vụ.
Thời gian hoặc lời nhắc: _______________________________
Ví dụ:
- 19:30 thứ Ba
- Sau khi ăn tối xong
- Khi mở máy tính vào sáng mai
4. Xác định đây là loại trách nhiệm nào
Đánh dấu lựa chọn phù hợp nhất:
- [ ] Tôi chọn tự mình xử lý việc này.
- [ ] Tôi có thể xử lý một phần nhưng cần thêm thông tin hoặc sự hỗ trợ.
- [ ] Việc này thuộc trách nhiệm của người khác và tôi cần làm rõ ai sẽ phụ trách.
- [ ] Đây chưa phải ưu tiên ở thời điểm hiện tại.
Bước cuối cùng này quan trọng vì adulting không nhất thiết có nghĩa là làm mọi thứ một mình. Hành động có trách nhiệm cũng có thể bao gồm việc đặt câu hỏi, chia sẻ nhiệm vụ, thiết lập ranh giới hoặc quyết định rằng một việc nào đó hiện chưa quan trọng.
Nếu bạn chưa chắc những trách nhiệm nào thực sự phù hợp với cuộc sống mình mong muốn, học cách hiểu bản thân có thể là một bước hữu ích trước khi xây dựng thêm các hệ thống cho cuộc sống.

Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)
- Hiểu nghĩa adulting: Đây là tiếng lóng không chính thức chỉ việc xử lý những trách nhiệm thường gắn với đời sống người lớn.
- Phân biệt khái niệm: Là người trưởng thành không đồng nghĩa với việc đã thành thạo mọi trách nhiệm; adulting mô tả hành động đang thực hiện.
- Bắt đầu cụ thể: Chọn một trách nhiệm hiện tại, xác định hành động nhỏ nhất tiếp theo và quyết định khi nào bắt đầu.
- Không tự chấm điểm: Gặp khó khăn với một trách nhiệm không phải thước đo giá trị cá nhân hay bằng chứng rằng bạn đang thất bại.