SMARTER mở rộng khung SMART quen thuộc bằng cách bổ sung hai bước: đánh giá tiến độ và rà soát việc cần làm tiếp theo. Trong bài viết này, chữ E là Evaluated (được đánh giá) và chữ R cuối cùng là Reviewed (được rà soát) – một trong nhiều cách diễn giải từ viết tắt này. Mục đích không phải là liên tục thay đổi mục tiêu, mà là dành thời gian kiểm tra xem kế hoạch có hiệu quả không và mục tiêu có còn phù hợp hay không.
Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)
- SMARTER là gì: Khung SMARTER dùng các tiêu chí SMART để xác định mục tiêu, rồi bổ sung việc đánh giá và rà soát.
- Hai chữ cuối: Trong cách diễn giải của bài viết, E là Evaluated (Được đánh giá) và R là Reviewed (Được rà soát); các nguồn có thể dùng cách diễn giải khác.
- Đánh giá tiến độ: Xem xét tiến độ, trở ngại, điều đã học được và mức độ phù hợp của mục tiêu, thay vì phán xét bản thân.
- Rà soát trước khi đổi: Sau khi đánh giá, hãy quyết định giữ nguyên hay điều chỉnh; rà soát không có nghĩa là bắt buộc phải thay đổi mục tiêu.
Mục tiêu SMARTER là gì?
Mục tiêu SMARTER dùng các tiêu chí SMART để xác định mục tiêu, rồi bổ sung bước đánh giá và rà soát. Nhờ đó, việc đặt mục tiêu không chỉ dừng lại ở một lần viết ra giấy: bạn có thể quay lại xem xét trong quá trình thực hiện.
Bài viết này dùng cách diễn giải Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan), Time-bound (Có thời hạn), Evaluated (Được đánh giá), Reviewed (Được rà soát). Mindtools gọi hai chữ cái cuối là “Evaluated” và “Reviewed”, trong khi một nguồn khác dùng “Evaluate” và “Revise” (Đánh giá và Điều chỉnh). Bản thân chữ viết tắt SMART cũng được diễn giải khác nhau giữa các nguồn. Vì vậy, hãy xem đây là một phiên bản hữu ích của khung này, chứ không phải cách diễn giải duy nhất được thống nhất rộng rãi (Mindtools; Quantum Workplace).
Ví dụ, thay vì chỉ quyết định đọc nhiều hơn, bạn có thể đặt một mục tiêu đọc sách rõ ràng, rồi kiểm tra xem mục tiêu đó có còn phù hợp với lịch trình hay không. Bước kiểm tra này là phần được SMARTER bổ sung.
Mỗi chữ cái trong SMARTER có nghĩa là gì?
Năm chữ cái đầu giúp bạn xác định mục tiêu; hai chữ cuối gợi ý cách kiểm tra và suy ngẫm về mục tiêu đó. Các tiêu chí SMART thường được trình bày là Specific, Measurable, Achievable, Relevant và Time-bound (Mindtools).
Hãy lấy ví dụ giả định về mục tiêu đọc sách thường xuyên:
1. Specific (Cụ thể): Nêu rõ bạn định làm gì. “Đọc nhiều hơn” còn mơ hồ; “đọc một cuốn sách” cụ thể hơn.
2. Measurable (Đo lường được): Chọn cách nhận biết tiến độ, chẳng hạn theo dõi số trang hoặc số buổi đọc.
3. Achievable (Khả thi): Đặt mục tiêu có vẻ phù hợp với những trách nhiệm hiện tại. Đây là một nhận định thực tế, không phải bảo đảm rằng hoàn cảnh sẽ luôn giữ nguyên.
4. Relevant (Liên quan): Gắn mục tiêu với một lý do có ý nghĩa với bạn, chẳng hạn muốn dành thời gian tìm hiểu một chủ đề mình quan tâm.
5. Time-bound (Có thời hạn): Đặt mốc thời gian cho mục tiêu, ví dụ ngày dự kiến đọc xong cuốn sách.
6. Evaluated (Được đánh giá): Kiểm tra tiến độ và trở ngại, cân nhắc điều bạn đã học được, rồi tự hỏi mục tiêu ban đầu còn phù hợp không.
7. Reviewed (Được rà soát): Xem lại kết quả đánh giá và quyết định tiếp tục theo kế hoạch hay điều chỉnh mục tiêu. Trong cách diễn giải này, rà soát không có nghĩa là bạn bắt buộc phải thay đổi mục tiêu.
Hai chữ cuối là phần bổ sung đặc trưng của SMARTER: không chỉ viết ra mục tiêu, mà còn dự định quay lại xem mục tiêu đang tiến triển ra sao.
Mục tiêu SMARTER khác mục tiêu SMART như thế nào?
Khác biệt cơ bản là SMART giúp xác định mục tiêu, còn SMARTER bổ sung việc đánh giá tiến độ và rà soát bước tiếp theo. Đây là phần mở rộng của khung SMART, không phải lời hứa rằng mục tiêu sẽ thành công hay khẳng định SMARTER đã được chứng minh là tốt hơn các cách tiếp cận khác (Quantum Workplace).
| SMART | SMARTER |
|---|---|
| Xác định mục tiêu bằng các tiêu chí như tính cụ thể, khả năng đo lường, tính khả thi, mức độ liên quan và thời hạn. | Dùng các tiêu chí tương tự để xác định mục tiêu, rồi bổ sung bước đánh giá và rà soát. |
| Giúp làm rõ bạn định làm gì và sẽ nhận biết tiến độ bằng cách nào. | Đồng thời nhắc bạn kiểm tra tiến độ, trở ngại, điều đã học được và mức độ phù hợp của mục tiêu. |
| Có thể dùng để viết một mục tiêu có thời hạn. | Khuyến khích bạn xem lại mục tiêu và quyết định tiếp tục theo kế hoạch hay điều chỉnh. |
Với ví dụ đọc sách, bước SMART là viết một mục tiêu rõ ràng, có thời hạn. SMARTER bổ sung việc kiểm tra tiến độ, những trở ngại gặp phải và mức độ phù hợp của mục tiêu.
Làm thế nào để viết một mục tiêu SMARTER thiết thực?
Bắt đầu từ một mục tiêu có thật, rồi diễn đạt đủ rõ để bạn có thể hành động và rà soát. Ví dụ dưới đây chỉ nhằm minh họa, không phải kết quả đã được kiểm nghiệm hay lời hứa về điều sẽ xảy ra.
Giả sử ý định ban đầu của bạn là: “Tôi muốn đọc nhiều hơn.” Hãy chuyển ý định đó thành một bản nháp qua năm bước:
1. Chọn lý do phù hợp. Xác định vì sao việc đọc có ý nghĩa với bạn. Chẳng hạn, bạn muốn dành thời gian tìm hiểu một chủ đề mình tò mò.
2. Cụ thể hóa hành động. Nêu rõ bạn sẽ đọc gì và dự định thực hiện hành động nào.
3. Đo lường tiến độ. Chọn cách theo dõi đơn giản, chẳng hạn số buổi đọc hoặc số trang. Cách đo lường nên giúp bạn biết điều gì đã diễn ra, chứ không tạo thêm giấy tờ không cần thiết.
4. Kiểm tra tính khả thi và đặt thời hạn. Chọn mục tiêu có vẻ phù hợp với hoàn cảnh hiện tại và xác định khi nào sẽ đánh giá mục tiêu.
5. Bổ sung bước đánh giá và rà soát. Đến thời điểm đã chọn, kiểm tra tiến độ và trở ngại, rồi quyết định mục tiêu ban đầu còn phù hợp hay cần điều chỉnh.
Một bản nháp có thể là: “Tôi sẽ đọc một cuốn sách về chủ đề mình muốn tìm hiểu trước ngày đã chọn, theo dõi các buổi đọc, rồi kiểm tra tiến độ, trở ngại và xem mục tiêu có còn phù hợp với lịch trình của mình không.”
Trong ví dụ này, bạn tự chọn ngày cụ thể và nhịp độ đọc. Những chi tiết đó tùy thuộc vào cuốn sách, thời gian sẵn có và các ưu tiên của bạn; khung SMARTER không đưa ra một mục tiêu chung cho tất cả mọi người. Các tiêu chí SMART giúp mục tiêu rõ ràng, có thể theo dõi; còn đánh giá và rà soát tạo cơ hội để bạn quay lại xem xét mục tiêu (Mindtools; Quantum Workplace).
Khi theo đuổi mục tiêu, bạn nên đánh giá điều gì?

Đánh giá là kiểm tra tiến độ của mục tiêu, không phải phán xét giá trị bản thân hay mức độ kỷ luật của bạn. Một lần đánh giá hữu ích có thể xem xét tiến độ, trở ngại, điều bạn đã học được và mức độ phù hợp của mục tiêu ban đầu. Quantum Workplace nêu đây là những điểm hữu ích để trao đổi, đồng thời khuyến nghị đánh giá trong quá trình thực hiện thay vì chỉ đợi đến cuối (Quantum Workplace).
Với ví dụ đọc sách, bạn có thể tự hỏi:
- Tiến độ: Tôi đã đọc được bao nhiêu, hoặc hoàn thành bao nhiêu buổi đọc?
- Trở ngại: Điều gì khiến tôi khó đọc theo kế hoạch hơn?
- Điều đã học được: Tôi nhận ra điều gì về cuốn sách, lịch trình hoặc cách mình theo đuổi mục tiêu?
- Mức độ phù hợp: Đây còn là mục tiêu tôi muốn theo đuổi không? Chỉ tiêu hiện tại có còn phù hợp với hoàn cảnh không?
Bạn không cần đánh giá theo một lịch cố định. Hãy chọn thời điểm giúp bạn có được thông tin hữu ích khi mục tiêu vẫn đang được thực hiện. Mục đích là hiểu điều gì đang diễn ra để đưa ra quyết định tiếp theo có cơ sở, thay vì đợi đến hạn mới nhận ra kế hoạch không còn phù hợp.
Khi nào nên rà soát hoặc điều chỉnh mục tiêu SMARTER?
Sau khi đánh giá, hãy rà soát mục tiêu rồi quyết định giữ nguyên hay điều chỉnh. Rà soát là suy ngẫm về tiến độ và điều bạn đã học được; điều chỉnh là thay đổi mục tiêu đang thực hiện hoặc kế hoạch để đạt mục tiêu. Hai việc có liên quan nhưng không giống nhau.
Bạn không cần điều chỉnh mọi mục tiêu. Hướng dẫn được trích dẫn lưu ý rằng không phải mục tiêu nào cũng cần điều chỉnh, dù hoàn cảnh thay đổi có thể khiến việc điều chỉnh trở nên hữu ích (Quantum Workplace). Nếu mục tiêu đọc sách vẫn phù hợp với lịch trình và bạn đang tiến triển, bạn có thể tiếp tục mà không thay đổi gì. Nếu thời gian sẵn có đã thay đổi, bạn có thể điều chỉnh chỉ tiêu hoặc kế hoạch. Cả hai đều có thể là kết quả của một lần rà soát; việc kiểm tra không bắt buộc bạn phải thay đổi.
Bảng kiểm nhanh để rà soát mục tiêu SMARTER
Dùng những câu hỏi sau như một phiếu tự rà soát ngắn khi quay lại với mục tiêu đang thực hiện. Đây là các gợi ý thực tế dựa trên khái niệm đánh giá và rà soát ở trên, không phải công cụ đánh giá đã được kiểm chứng.
1. Tôi nhận thấy mình đã đạt được tiến độ nào?
2. Trở ngại nào xuất hiện, hoặc tôi đã rút ra điều gì hữu ích?
3. Mục tiêu này còn phù hợp với các ưu tiên và hoàn cảnh của tôi không?
4. Tôi nên tiếp tục theo kế hoạch hay điều chỉnh điều gì? Vì sao?
Với ví dụ đọc sách, bạn có thể nhận ra mình đã tiến triển đến đâu, biết thời điểm nào trong tuần phù hợp để đọc và xác định mình vẫn muốn đọc xong cuốn sách. Quyết định có thể đơn giản là tiếp tục với mục tiêu không đổi. Đánh giá cung cấp thông tin cho việc rà soát, nhưng không buộc bạn phải điều chỉnh (Quantum Workplace).
Ý chính: Xác định mục tiêu rõ ràng, rồi tiếp tục rà soát
SMARTER kết hợp một mục tiêu SMART rõ ràng với việc đánh giá và rà soát. Trong phiên bản được dùng ở đây, hai chữ cuối là Evaluated (Được đánh giá) và Reviewed (Được rà soát); các nguồn khác có thể dùng từ khác, nên không chỉ có một cách diễn giải duy nhất. Hãy kiểm tra tiến độ và xem mục tiêu còn phù hợp không. Sau đó, quyết định giữ nguyên hay điều chỉnh – vì rà soát không đồng nghĩa với việc phải thay đổi.
Để thử áp dụng, hãy viết nháp một mục tiêu và chọn thời điểm để tự hỏi liệu mục tiêu đó còn phù hợp hay không. Câu trả lời có thể đơn giản là tiếp tục theo kế hoạch.
Câu hỏi thường gặp
SMARTER là gì và gồm những chữ cái nào?
SMARTER là khung đặt mục tiêu mở rộng từ SMART, bổ sung bước đánh giá và rà soát. Trong bài này, các chữ cái là Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound, Evaluated và Reviewed. Các nguồn khác có thể diễn giải khác, ví dụ dùng “Evaluate” và “Revise” cho hai chữ cuối.
Mục tiêu SMARTER khác SMART ở điểm nào?
SMART giúp xác định mục tiêu rõ ràng, còn SMARTER thêm việc đánh giá tiến độ và rà soát bước tiếp theo. Đây là phần mở rộng của SMART, không phải lời hứa mục tiêu sẽ thành công. Bài cũng không khẳng định SMARTER đã được chứng minh là tốt hơn các cách tiếp cận khác.
Khi đánh giá mục tiêu SMARTER, nên xem xét những gì?
Bạn nên xem xét tiến độ, trở ngại, điều đã học được và mức độ phù hợp của mục tiêu ban đầu. Đánh giá là kiểm tra tiến độ, không phải phán xét giá trị bản thân hay mức độ kỷ luật. Nên làm trong quá trình thực hiện thay vì chỉ đợi đến cuối.
Rà soát mục tiêu SMARTER có bắt buộc phải thay đổi mục tiêu không?
Không, rà soát không bắt buộc bạn phải thay đổi mục tiêu. Sau khi đánh giá, bạn quyết định giữ nguyên hay điều chỉnh tùy tiến độ và hoàn cảnh. Nếu mục tiêu vẫn phù hợp và bạn đang tiến triển, bạn có thể tiếp tục như cũ.
Làm thế nào để viết một mục tiêu SMARTER?
Hãy bắt đầu từ một ý định thật, rồi làm rõ lý do, hành động cụ thể, cách đo tiến độ, tính khả thi và thời hạn. Sau cùng, chọn thời điểm để đánh giá và rà soát mục tiêu. Ví dụ trong bài, “đọc nhiều hơn” được chuyển thành kế hoạch đọc một cuốn sách có theo dõi buổi đọc và kiểm tra lại mức độ phù hợp.