Future self là gì? Ý nghĩa và cách suy nghĩ về tương lai

Future self là hình dung về bản thân trong tương lai. Tìm hiểu possible selves, psychological connectedness và cách dùng khái niệm này để cân nhắc lựa chọn hiện tại.
Minh họa cho Future self là gì? Ý nghĩa và cách suy nghĩ về tương lai: Một người đặt chiếc bóng hiện tại cạnh hình bóng tương lai trên cùng một đường đi, gợi sự kết nối giữa quyết định hôm nay và bản thân mai sau.

Nếu từng hình dung vài năm nữa mình có thể trở thành người như thế nào, bạn đã chạm đến ý tưởng cơ bản về future self – bản thân trong tương lai.

Future self là hình dung trong tâm trí về bản thân ở một thời điểm sau này. Hình dung đó có thể liên quan đến cách bạn nghĩ danh tính, hoàn cảnh, lựa chọn hoặc hành vi của mình sẽ phát triển. Trong khoa học nhận thức và tâm lý học xã hội, future self được mô tả là những hình dung về bản thân trong tương lai, có liên hệ với hành vi dự đoán trước và khả năng nhìn xa.(Springer Nature, “Future Selves”)

Điểm quan trọng là future self không phải lời tiên tri. Khái niệm này không cho biết chính xác bạn sẽ trở thành ai, cũng không hàm ý có một danh tính cố định đang chờ bạn khám phá. Chẳng hạn, bạn có thể hình dung mình làm việc trong một lĩnh vực khác sau năm năm. Đó chỉ là một tương lai khả dĩ, không phải bằng chứng rằng tương lai ấy chắc chắn sẽ xảy ra.

Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)

  • Hiểu đúng khái niệm: Future self là hình dung trong tâm trí về bản thân ở một thời điểm sau này, không phải lời tiên tri hay danh tính cố định.
  • Nhìn nhiều khả năng: Possible selves gồm những phiên bản bạn hy vọng, nghĩ rằng mình có thể hoặc sợ mình sẽ trở thành.
  • Liên hệ hiện tại: Cảm giác gắn kết với future self có thể giúp bạn cân nhắc nhiều hơn về ảnh hưởng dài hạn của lựa chọn hôm nay.
  • Giữ hình dung mở: Hãy gọi tên một phiên bản tương lai khả dĩ, nhận biết mối liên hệ và xem đó là khả năng để suy ngẫm, không phải lời hứa phải thực hiện.

Future self liên quan thế nào đến possible selves?

Future self có liên hệ chặt chẽ với khái niệm rộng hơn possible selves – những phiên bản bản thân khả dĩ. Possible selves là những hình dung về người mà bạn có thể trở thành. Chúng có thể là phiên bản bạn hy vọng trở thành, nghĩ rằng mình có khả năng trở thành hoặc sợ mình sẽ trở thành.(Wikipedia, “Future self”)

Vì vậy, bạn không nhất thiết chỉ có một future self. Bạn có thể đồng thời hình dung nhiều hướng đi:

Những khả năng này không phải điều chắc chắn, cũng không nhất thiết bao quát mọi lựa chọn. Đó là những cách bạn hình dung các tương lai khác nhau từ góc nhìn hiện tại.

Ví dụ, một sinh viên đại học có thể hình dung mình trở thành nhà thiết kế sản phẩm, tiếp tục làm công việc kinh doanh tổng quát hoặc làm một công việc dường như không liên quan đến sở thích của mình. Mỗi hình dung có thể ảnh hưởng đến cách sinh viên đó suy nghĩ về hiện tại, nhưng không hình dung nào là một dự đoán chắc chắn.

Gắn kết về mặt tâm lý với future self nghĩa là gì?

Gắn kết về mặt tâm lý (psychological connectedness) là mức độ bạn cảm thấy future self gần gũi hoặc tương đồng với bản thân hiện tại. Nói cách khác, đó là mối liên hệ bạn cảm nhận giữa con người mình hôm nay và người mà bạn hình dung mình sẽ trở thành sau này.

Một người có thể cảm thấy future self vẫn gắn với hiện tại: “Sau này mình vẫn sẽ là mình, với nhiều giá trị và mối quan hệ như bây giờ.” Người khác có thể cảm thấy phiên bản tương lai rất xa cách: “Người đó gần như là một người xa lạ.” Khác biệt này không chỉ phụ thuộc vào tuổi tác hay khoảng thời gian giữa hai thời điểm, mà còn liên quan đến mức độ liên tục, tương đồng hoặc gần gũi mà bạn cảm nhận giữa hai phiên bản của mình.(Wikipedia, “Future self”)

Điều đó không có nghĩa future self là một người riêng biệt hay một danh tính vĩnh viễn. Đây chỉ là cách để suy nghĩ về mối quan hệ giữa bản thân hiện tại và hình dung của bạn về chính mình trong tương lai.

Vì sao future self có thể quan trọng đối với lựa chọn hiện tại?

Suy nghĩ về future self có thể giúp bạn cân nhắc quyết định trong một khoảng thời gian dài hơn. Các tổng quan nghiên cứu cho thấy cảm giác gắn kết hơn về mặt tâm lý với future self có liên hệ với việc quan tâm nhiều hơn đến kết quả tương lai hoặc ít coi trọng lợi ích trước mắt hơn.(Wikipedia, “Future self”)

Trong thực tế, người cảm thấy future self có mối liên hệ đáng kể với con người hiện tại có thể cân nhắc nhiều hơn về cách một lựa chọn hôm nay ảnh hưởng đến bản thân trong tương lai. Các nghiên cứu được tổng hợp đã đề cập đến những lĩnh vực như tiết kiệm, lựa chọn liên quan đến sức khỏe và hành vi đạo đức. Tuy nhiên, đây là những mối liên hệ được báo cáo, không phải sự bảo đảm rằng một cá nhân sẽ đưa ra một lựa chọn cụ thể.(Wikipedia, “Future self”)

Hãy hình dung bạn đang chọn giữa việc dùng tiền cho một niềm vui nhỏ trước mắt và giữ lại khoản tiền đó cho một nhu cầu quan trọng trong tương lai. Đưa future self vào quyết định có thể gợi ra câu hỏi: “Người mà mình đang trở thành có thể trải nghiệm hệ quả của lựa chọn này như thế nào?” Câu hỏi ấy có thể giúp bạn mở rộng góc nhìn, nhưng không tự động dẫn đến quyết định tốt nhất. Hoàn cảnh, giá trị, nguồn lực và thông tin bạn có vẫn rất quan trọng.

Ở phạm vi rộng hơn, future self có liên hệ với hành vi dự đoán trước và khả năng nhìn xa: con người có thể hình dung tương lai để suy nghĩ trước khi hành động.(Springer Nature, “Future Selves”) Vì vậy, đây là một góc nhìn hữu ích khi cân nhắc quyết định, chứ không phải lời hứa về sự tự cải thiện.

Future self là gì – và không phải là gì?

Các thuật ngữ dưới đây có thể được dùng gần giống nhau trong giao tiếp hằng ngày, nhưng không nên xem chúng là đồng nghĩa:

Thuật ngữ Giải thích thận trọng
Future self Một hình dung hoặc biểu hiện về bản thân ở một thời điểm sau này. Hình dung đó có thể mô tả một hướng đi khả dĩ, chứ không phải kết quả chắc chắn.(Springer Nature, “Future Selves”)
Possible self Một nhóm khái niệm rộng hơn, bao gồm những phiên bản bản thân mà bạn hy vọng trở thành, nghĩ rằng mình có thể trở thành hoặc sợ sẽ trở thành.(Wikipedia, “Future self”)
Goal – mục tiêu Một kết quả hoặc thành quả bạn dự định đạt được. Mục tiêu có thể liên quan đến future self, nhưng hai khái niệm không đồng nghĩa.
Purpose – mục đích sống Câu hỏi rộng hơn về điều mang lại phương hướng hoặc ý nghĩa cho cuộc đời. Khái niệm này cần được định nghĩa riêng, không nên thu gọn thành một phiên bản tương lai duy nhất mà bạn hình dung.
Personal vision – tầm nhìn cá nhân Mô tả về phương hướng hoặc tương lai mong muốn. Tầm nhìn cá nhân có thể sử dụng hình ảnh về future self, nhưng là khái niệm dùng để lập kế hoạch hoặc xác định phương hướng, không phải định nghĩa của future self.
Ideal self – bản thân lý tưởng Phiên bản mà bạn mong muốn nhất trở thành. Bằng chứng được cung cấp ở đây chưa xác lập một so sánh kỹ thuật chính xác giữa ideal self và future self. Vì vậy, nếu chưa kiểm chứng thêm, không nên xem hai thuật ngữ này là đồng nhất hoặc khẳng định chúng hoàn toàn khác biệt về mặt học thuật.

Có thể ghi nhớ ngắn gọn: future self là hình dung về con người mà bạn có thể trở thành sau này; nó không tự động là mục tiêu, mục đích sống, tầm nhìn cá nhân hay bản thân lý tưởng.

Một cách đơn giản để suy nghĩ về future self

Bạn không cần lập kế hoạch chi tiết cho cả cuộc đời để sử dụng khái niệm này. Hãy xem nó như một lăng kính ngắn để tự suy ngẫm:

1. Gọi tên một phiên bản tương lai khả dĩ của bạn. Giữ mô tả mở, chẳng hạn: “một phiên bản của mình có nhiều trách nhiệm hơn trong công việc”.
2. Nhận biết mối liên hệ. Điều gì khiến future self này giống hoặc khác con người hiện tại của bạn?
3. Xác định một lựa chọn hiện tại có liên quan. Quyết định nào lúc này có thể ảnh hưởng đến hướng đi khả dĩ đó?
4. Xem hình dung ấy là tạm thời. Sở thích, cơ hội, các mối quan hệ và hoàn cảnh có thể thay đổi. Future self là một khả năng để cân nhắc, không phải lời hứa bạn phải thực hiện.

Chẳng hạn, bạn có thể hình dung một phiên bản tương lai có nhiều thời gian hơn cho gia đình và làm công việc có ý nghĩa. Hình ảnh đó có thể giúp bạn xem xét cách mình đang sử dụng thời gian, nhưng không áp đặt một nghề nghiệp hay lối sống duy nhất là đúng.

Đây là gợi ý tự suy ngẫm mang tính biên tập, không phải một can thiệp đã được kiểm chứng hay phương pháp bảo đảm thay đổi hành vi. Mục đích của bài tập chỉ là giúp bạn phân biệt giữa con người hiện tại, những khả năng mình có thể hình dung và các lựa chọn đang ở trước mắt.

Tóm lại, future self là hình dung về bản thân trong tương lai. Nó có thể là một trong nhiều possible selves, và cảm nhận của bạn về mức độ gắn kết với hình dung đó có thể liên quan đến cách bạn cân nhắc hệ quả hiện tại và tương lai. Hãy xem future self như một góc nhìn linh hoạt – không phải dự đoán về con người mà bạn buộc phải trở thành.

Previous Article

Vision board có hiệu quả không? Cách dùng đúng

Next Article

Ideal self là gì? Ý nghĩa, ví dụ và cách nhận ra

Subscribe to our Newsletter

Subscribe to our email newsletter to get the latest posts delivered right to your email.
Pure inspiration, zero spam ✨