Toxic productivity là thôi thúc cưỡng ép phải luôn năng suất trong công việc và các lĩnh vực khác của cuộc sống, kể cả khi cố gắng làm thêm đồng nghĩa với việc vượt quá giới hạn lành mạnh hoặc đánh đổi sức khỏe. Vấn đề không nằm ở việc chăm chỉ hay đặt mục tiêu tham vọng, mà ở áp lực phải liên tục làm thêm, cảm giác những gì đã làm vẫn chưa bao giờ đủ và cái giá phải trả cho áp lực đó.
Chẳng hạn, một người có thể liên tục kiểm tra tin nhắn công việc trong giờ nghỉ, cảm thấy có lỗi vì gặp bạn bè thay vì làm việc, hoặc cho rằng một hoạt động chẳng có giá trị nếu không giúp họ đạt được điều gì đó. Những hành vi này đáng để quan sát, nhưng tự chúng không đủ để chẩn đoán một vấn đề sức khỏe tâm thần. Trong bài viết này, toxic productivity được dùng như một khái niệm giáo dục, không phải chẩn đoán lâm sàng. Asana mô tả khái niệm này là thôi thúc cưỡng ép phải luôn năng suất trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, đôi khi phải đánh đổi sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
Tóm tắt cốt lõi (Key Takeaways)
- Hiểu đúng khái niệm: Toxic productivity là thôi thúc cưỡng ép phải luôn năng suất, kể cả khi việc cố gắng thêm khiến bạn vượt quá giới hạn lành mạnh.
- Nhận diện dấu hiệu: Thường xuyên làm quá giờ, thấy có lỗi khi nghỉ dù đã hoàn thành khối lượng hợp lý, hoặc tránh hoạt động không gắn với mục tiêu là những hành vi đáng để quan sát.
- Phân biệt hai khái niệm: Chăm chỉ hay thỉnh thoảng làm thêm không tự động đồng nghĩa với toxic productivity; hoàn cảnh, khả năng dừng lại và chỗ dành cho nghỉ ngơi đều quan trọng.
- Bắt đầu điều chỉnh: Thử đặt ranh giới thời gian làm việc và dành khoảng thời gian tạm rời khỏi các kênh công việc; đây là điểm khởi đầu thực tế, không phải phương pháp điều trị hay lời bảo đảm kết quả.
Toxic productivity không đồng nghĩa với chăm chỉ
Làm việc chăm chỉ, nhận một dự án đòi hỏi nhiều công sức hoặc thỉnh thoảng làm thêm giờ không tự động có nghĩa là bạn đang rơi vào toxic productivity. Hoàn cảnh rất quan trọng. Làm thêm có thể cần thiết để kịp một thời hạn cụ thể; đáng lo hơn là việc thường xuyên kéo dài thời gian làm việc, theo đuổi những kỳ vọng phi thực tế hoặc cảm thấy không thể dừng lại dù đã hoàn thành khối lượng công việc hợp lý.
Hãy hình dung hai người cùng trải qua một tuần bận rộn. Người thứ nhất hoàn thành việc gấp, nhận ra việc nào có thể để sau và dành thời gian hồi phục. Người thứ hai đã làm một khối lượng công việc hợp lý nhưng vẫn tiếp tục vì cảm thấy dừng lại đồng nghĩa với thất bại. Khác biệt không chỉ nằm ở số giờ làm việc, mà còn ở mối quan hệ của mỗi người với sự nghỉ ngơi, kỳ vọng và cảm giác liệu công việc đã đủ hay chưa.
| Cách tiếp cận bền vững hơn | Kiểu hành vi có thể gây hại |
|---|---|
| Thỉnh thoảng nỗ lực thêm vì một lý do rõ ràng và có điểm dừng. | Làm thêm giờ trở thành chuyện thường xuyên, kể cả trong thời gian cá nhân. |
| Mục tiêu có tính thử thách nhưng thực tế. | Mục tiêu liên tục tăng lên hoặc không bao giờ có vẻ đủ. |
| Nghỉ ngơi được xem là nhu cầu bình thường. | Nghỉ ngơi bị coi là lười biếng hoặc phải “xứng đáng” mới được nghỉ. |
| Giá trị bản thân không chỉ được đo bằng thành quả. | Thành tựu trở thành thước đo giá trị bản thân. |
| Công việc được đánh giá cả về chất lượng lẫn số lượng. | Cố làm ra nhiều hơn bất kể cái giá phải trả. |
| Có thể tận hưởng thời gian rảnh vì chính trải nghiệm đó. | Một hoạt động chỉ có vẻ đáng làm nếu phục vụ một mục tiêu. |
Những điểm phân biệt này dựa trên phần so sánh của Asana; hãy xem chúng như gợi ý để tự suy ngẫm, không phải bài kiểm tra chẩn đoán. Nguồn
Dấu hiệu toxic productivity trong đời sống hằng ngày
Thay vì vội gắn cho mình một nhãn, hãy quan sát những hành vi lặp lại và ảnh hưởng của chúng đến cuộc sống. Asana liệt kê một số kiểu hành vi thường gắn với toxic productivity, như thường xuyên làm thêm giờ, cảm thấy có lỗi dù đã hoàn thành khối lượng công việc hợp lý và gạt bỏ những hoạt động không phục vụ một mục tiêu rõ ràng. Nguồn
Bạn có thể tự hỏi:
- Tôi có thường xuyên làm quá giờ đã định hoặc kiểm tra các kênh công việc trong khoảng thời gian lẽ ra mình muốn tạm rời xa công việc không?
- Tôi có cảm thấy tội lỗi khi dừng lại, dù đã hoàn thành khối lượng công việc hợp lý không?
- Tôi có tránh những hoạt động chỉ vì chúng không năng suất, chẳng hạn trò chuyện với bạn bè, thư giãn hoặc tận hưởng một khoảnh khắc không có kế hoạch không?
- Tôi có gạt những nhu cầu chăm sóc cơ bản sang một bên, như nghỉ giải lao, ăn uống hoặc dành thời gian bên người mình quan tâm, để tiếp tục làm việc không?
- Tôi có thường xuyên cảm thấy cạn kiệt vì áp lực phải tiếp tục không?
Nếu bạn trả lời “có” với một hoặc nhiều câu hỏi, đó là lý do để chú ý đến kiểu hành vi và hoàn cảnh xung quanh, chứ không phải bằng chứng cho thấy bạn mắc một rối loạn. Hãy cân nhắc xem điều đó thường xảy ra khi nào, với tần suất ra sao và khiến bạn phải đánh đổi những gì. Danh sách này giúp bạn tự quan sát, không phải để chấm điểm bản thân hay tự chẩn đoán lo âu, trầm cảm hoặc kiệt sức.
Năng suất lành mạnh và toxic productivity
Năng suất lành mạnh không có nghĩa là thiếu tham vọng hay không bao giờ làm việc chăm chỉ. Khác biệt nằm ở việc mục tiêu và nỗ lực có chừa chỗ cho những giới hạn thực tế, sự nghỉ ngơi, các mối quan hệ và cảm nhận về giá trị bản thân ngoài thành quả hay không.
| Khía cạnh | Năng suất lành mạnh | Toxic productivity |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Cụ thể và đủ thực tế để theo đuổi. | Phi thực tế, liên tục tăng lên hoặc không bao giờ “đủ”. |
| Giá trị bản thân | Không chỉ được quyết định bởi những gì bạn hoàn thành. | Gắn chặt với số lượng công việc bạn làm ra. |
| Nghỉ ngơi | Là một phần bình thường để duy trì nỗ lực. | Bị xem là phí thời gian hoặc điều phải làm việc đủ nhiều mới được hưởng. |
| Ranh giới | Có sự tách biệt nhất định giữa công việc và thời gian cá nhân. | Công việc liên tục lấn sang thời gian cá nhân. |
| Trọng tâm | Chất lượng quan trọng bên cạnh số lượng. | Cố đạt sản lượng cao hơn bằng mọi giá. |
| Thời gian rảnh | Có thể được tận hưởng vì chính nó. | Bị đánh giá dựa trên việc có giúp bạn tiến tới một mục tiêu hay không. |
Chẳng hạn, hai người cùng muốn hoàn thành một khóa học hoặc dự án. Một người đặt khung giờ học hoặc làm việc vừa sức, nghỉ giải lao và xem lại chất lượng kết quả. Người còn lại liên tục kéo dài buổi làm để xoa dịu cảm giác mình chưa làm đủ. Mục tiêu có thể giống nhau, nhưng áp lực và ranh giới thì khác. Những điểm đối chiếu này dựa trên phần so sánh trong bài viết của Asana. Nguồn
Toxic productivity có thể ảnh hưởng đến điều gì?
Việc lúc nào cũng phải “bật chế độ làm việc” có thể tác động đến nhiều mặt của cuộc sống. Asana mô tả những ảnh hưởng có thể xảy ra đối với sức khỏe tinh thần, sức khỏe thể chất, các mối quan hệ và chất lượng công việc. Nguồn này lưu ý rằng khó ngắt khỏi công việc có thể khiến bạn khó thư giãn, ngủ hoặc suy nghĩ sáng suốt; bỏ bữa, thiếu ngủ hoặc không nghỉ giải lao cũng có thể ảnh hưởng đến thể chất. Đây là những tác động tiềm ẩn được nguồn đề cập, không phải điều chắc chắn xảy ra với tất cả mọi người. Nguồn
Ảnh hưởng có thể vượt ra ngoài công việc. Dành quá nhiều thời gian làm việc có thể khiến bạn còn ít thời gian và sự chú tâm hơn cho những người mình quan tâm. Làm việc lâu hơn cũng không nhất thiết tạo ra kết quả tốt hơn: cảm giác quá tải có thể khiến việc tập trung và ra quyết định khó khăn hơn, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng công việc. Nguồn
Chẳng hạn, một người liên tục hy sinh thời gian hồi phục để hoàn thành thêm việc rồi nhận thấy mình khó tập trung hơn và ít hiện diện hơn khi ở bên bạn bè hoặc gia đình. Đây là ví dụ về một chuỗi diễn biến có thể xảy ra, không phải dự đoán hay đánh giá lâm sàng. Nguồn cũng đề cập đến lo âu, trầm cảm, mất ngủ và các triệu chứng thể chất, nhưng bằng chứng hiện có cho bài viết này chưa đủ để dùng những điều đó làm dấu hiệu tự chẩn đoán hoặc khẳng định nguyên nhân gây ra triệu chứng ở một cá nhân cụ thể.
Toxic productivity có liên quan đến kiệt sức không?
Hai khái niệm có thể liên quan nhưng không thể dùng thay cho nhau. Toxic productivity mô tả kiểu hành vi cưỡng ép theo đuổi năng suất; kiệt sức là một chủ đề riêng liên quan đến công việc và sức khỏe. Asana cho biết việc ép bản thân quá mức trong thời gian dài có thể dẫn đến kiệt sức và những hệ quả khác. Tuy nhiên, điều đó không chứng minh toxic productivity là nguyên nhân duy nhất, cũng không có nghĩa là ai nhận thấy những kiểu hành vi này cũng sẽ bị kiệt sức. Nguồn
Bài viết này không thể xác định bạn có đang trải qua tình trạng kiệt sức hay vấn đề sức khỏe nào khác hay không. Nếu khó khăn kéo dài hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày, hãy cân nhắc tìm sự hỗ trợ từ chuyên gia y tế có chuyên môn, thay vì dựa vào danh sách kiểm tra hoặc một bài viết trực tuyến.
Bắt đầu phá vỡ vòng lặp như thế nào?
Bạn không cần thay đổi toàn bộ cuộc sống cùng một lúc. Hãy bắt đầu bằng một điều chỉnh nhỏ để công việc, mục tiêu hoặc thời gian nghỉ ngơi trở nên thực tế hơn. Những gợi ý dưới đây là điểm khởi đầu thực tế, không phải phương pháp điều trị hay lời bảo đảm về kết quả cụ thể.
1. Đặt ranh giới rõ ràng cho thời gian làm việc. Nếu hoàn cảnh cho phép, hãy chọn giờ bắt đầu và kết thúc dự kiến. Xác định khoảng thời gian bạn sẽ tạm rời khỏi các kênh công việc, thay vì mở chúng suốt thời gian cá nhân. Asana khuyến nghị xác định ranh giới công việc và dành thời gian ngắt kết nối. Nguồn
2. Điều chỉnh một mục tiêu cho thực tế. Xem xét bạn có thể làm gì hợp lý với quỹ thời gian và năng lượng hiện tại, thay vì dựa trên những gì phiên bản lý tưởng hóa của bạn có thể hoàn thành. Thu hẹp một mục tiêu mơ hồ thành một việc cụ thể, vừa sức và xác định thế nào là “hoàn thành trong hôm nay”. Asana khuyến nghị đặt mục tiêu khả thi và thành thật với năng lực hiện tại. Nguồn
3. Đưa thời gian nghỉ vào kế hoạch. Lên lịch nghỉ giải lao hoặc một khoảng thời gian rời xa công việc như một phần của kế hoạch, chứ không phải phần thưởng chỉ được nhận sau khi làm thêm. Thời gian nghỉ không cần chứng minh rằng nó có ích mới được xem là nghỉ ngơi. Nguồn
4. Tách việc khẩn cấp khỏi việc có thể chờ. Trước khi kéo dài giờ làm, hãy tự hỏi việc gì thực sự cần xử lý ngay và việc gì có thể chuyển sang thời điểm khác. Asana gợi ý dùng mục tiêu để sắp xếp thứ tự ưu tiên, thay vì coi mọi việc đều cấp bách như nhau. Nguồn
Trong một tuần, bạn có thể ghi chú đơn giản về giờ dự kiến kết thúc công việc, việc mình có ngắt kết nối hay không, nhiệm vụ chính định hoàn thành và liệu mình có dành chỗ cho một hoạt động ngoài công việc hay không. Dùng những ghi chú này để quan sát điều đang diễn ra, không phải để phán xét bản thân hay biến việc nghỉ ngơi thành một mục tiêu thành tích khác.
Tóm lại: Năng suất lành mạnh không đòi hỏi lúc nào cũng bận rộn
Toxic productivity mô tả thôi thúc cưỡng ép phải liên tục tạo ra thành quả, chứ không phải mọi lần làm việc chăm chỉ hay có tham vọng. Những kiểu hành vi đáng lưu ý gồm cảm thấy có lỗi khi nghỉ ngơi, đặt ra kỳ vọng không bao giờ thấy đủ và để công việc lấn át thời gian cá nhân. Mục tiêu thực tế, ranh giới rõ ràng hơn và thời gian hồi phục được lên kế hoạch có thể là những điểm khởi đầu phù hợp.
Hãy thử tự hỏi: Nếu hôm nay tôi không làm thêm điều gì, liệu tôi có thể để bản thân nghỉ ngơi mà không xem đó là thất bại không? Câu trả lời là gợi ý để suy ngẫm, không phải kết luận về sức khỏe của bạn.